bệ rồng

bệ rồng

Nhà vua ngự trên bệ rồng để thiết triều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngai vàng của vua chúa thời phong kiến, thường được chạm khắc hình rồng: "bệ rồng" một danh từ cổ, dùng để chỉ chiếc ngai, nơi vua ngồi trong các triều đình phong kiến Việt Nam. Từ này kết hợp giữa "bệ" (bục, bệ cao) "rồng" (biểu tượng của quyền lực hoàng đế), mô tả một vật dụng trang trí công phu, biểu trưng cho quyền uy tối thượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ngự trên bệ rồng để thiết triều. (Nhà vua ngồi trên ngai vàng để thiết triều.)
    • Bệ rồng trong điện Thái Hòa được chạm trổ tinh xảo. (Ngai vàng trong điện Thái Hòa được chạm trổ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngự trên bệ rồng": cụm từ chỉ việc nhà vua đang ngồi trên ngai vàng, thực hiện quyền lực.
    • Khi nhà vua ngự trên bệ rồng, tất cả đại thần đều phải cúi đầu. (Khi nhà vua ngồi trên ngai vàng, tất cả đại thần đều phải cúi đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngai vàng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chỗ ngồi của vua, hoàng hậu.

    • Ngai vàng được đặtvị trí trang trọng nhất. (Ngai vàng được đặtvị trí trang trọng nhất.)
  • Ngự bảo (danh từ): một từ cổ khác chỉ ngai vàng của nhà vua.

  • Ngai rồng (danh từ): cách gọi khác ý nghĩa tương tự "bệ rồng".
Từ đồng nghĩa
  • Ngai vàng: chỗ ngồi của vua.
  • Ngự bảo: ngai vàng (từ cổ).
  • Ngai rồng: ngai chạm hình rồng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Bệ rồng" một từ ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các di tích lịch sử như cung điện triều Nguyễn ở Huế. Trong ngôn ngữ hiện đại, "ngai vàng" từ được dùng phổ biến hơn.