bệ tì

bệ tì

Người lính nhanh chóng mở bệ tì của khẩu súng máy trước khi vào vị trí chiến đấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận dùng để chống đỡ, làm điểm tựa cho một vật khác: "bệ " một phần của cấu trúc hoặc thiết bị, chức năng nâng đỡ, giữ vững hoặc làm điểm tựa cho một bộ phận khác, thường để giảm rung lắc hoặc tăng độ ổn định.
    • (Chuyên ngành) Bộ phận hỗ trợ trên khí: Trong lĩnh vực quân sự, đặc biệt với súng, "bệ " chỉ bộ phận (thường có thể gập lại được) dùng để tỳ, chống súng xuống mặt phẳng (như mặt đất, bệ cửa sổ) khi ngắm bắn, giúp ổn định tăng độ chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính nhanh chóng mở bệ của khẩu súng máy trước khi vào vị trí chiến đấu.
    • Chiếc máy ảnh này bệ bằng cao sumặt dưới, giúp đặt vững trên bàn.
    • Khi bắn tỉa, việc sử dụng bệ đúng cách rất quan trọng để phát bắn chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hạ bệ ": hành động mở, hạ bộ phận chống đỡ này xuống để sử dụng.

    • Xạ thủ hạ bệ nằm xuống để chuẩn bị ngắm bắn.
  • "Thu bệ ": hành động gập, thu gọn bộ phận chống đỡ này lại.

    • Sau khi hành quân, anh ta thu bệ của súng lại cho gọn.
Biến thể từ gần giống
  • Chân chống (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ các bộ phận chức năng chống đỡ tương tự, có thể dùng cho xe máy, máy ảnh, giá vẽ...
  • Đế (danh từ): phần dưới cùng, tác dụng đỡ giữ thăng bằng cho cả vật thể.
  • Giá đỡ (danh từ): thiết bị hoặc bộ phận dùng để đỡ một vật khác, thường cấu trúc rõ ràng hơn "bệ ".
Từ đồng nghĩa
  • Điểm tựa: nơi có thể dựa, tỳ vào để được hỗ trợ.
  • Bệ đỡ: phần đế, phần nền dùng để đỡ vật khác lên trên.
Ghi chú sử dụng
  • Từ "bệ " mang tính chuyên môn kỹ thuật nhiều hơn từ ngữ thông dụng hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản, hướng dẫn kỹ thuật, hoặc ngữ cảnh liên quan đến khí, thiết bị khí.
  • Trong đời sống, người ta có thể dùng những từ rộng hơn như "chân chống", "giá đỡ" để mô tả chức năng tương tự.

Từ chứa "bệ tì"