bệnh biến

bệnh biến

Bệnh nhân đã trải qua một cơn bệnh biến nguy hiểm vào đêm qua.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Giai đoạn chuyển biến quyết định của một căn bệnh: "bệnh biến" chỉ thời điểm quan trọng khi bệnh tình sự thay đổi rõ rệt, thường bước ngoặt dẫn đến khỏi bệnh hoặc trở nặng.
    • Cơn khủng hoảng của bệnh: "bệnh biến" cũng được dùng để chỉ một đợt diễn biến cấp tính, nghiêm trọng trong quá trình của một bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân đang trải qua cơn bệnh biến nguy hiểm. (Tình trạng của bệnh nhân đanggiai đoạn chuyển biến cấp tính, đe dọa.)
    • Sau cơn bệnh biến, sức khỏe anh ấy dần hồi phục. (Sau giai đoạn khủng hoảng của bệnh, tình trạng của anh ấy bắt đầu tốt lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qua cơn bệnh biến": vượt qua giai đoạn nguy kịch, quyết định của bệnh.
    • Bác sĩ nói bệnh nhân đã qua cơn bệnh biến. (Bác sĩ thông báo bệnh nhân đã vượt qua giai đoạn khủng hoảng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Khủng hoảng (danh từ): giai đoạn nguy kịch, cấp tínhthường dùng chung trong y học các lĩnh vực khác.
    • Khủng hoảng hô hấp cần được xử trí ngay. (Tình trạng suy hô hấp cấp cần can thiệp khẩn cấp.)
  • Chuyển biến (danh từ): sự thay đổi, biến chuyển của tình hình, có thể dùng trong bệnh tật.
    • Bệnh chuyển biến xấu. (Tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơn khủng hoảng: giai đoạn bệnh trở nặng một cách đột ngột nghiêm trọng.
  • Giai đoạn cấp tính: thời kỳ bệnh tiến triển mạnh với các triệu chứng rõ rệt.
Lưu ý
  • "Bệnh biến" một thuật ngữ chuyên môn trong y học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm như "cơn nguy kịch", "giai đoạn chuyển biến" hoặc "cơn khủng hoảng của bệnh".