bệnh chứng

bệnh chứng

Sốt cao và ho là những bệnh chứng điển hình của bệnh cúm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu hiện, dấu hiệu cụ thể của một bệnh : "Bệnh chứng" chỉ những triệu chứng, biểu hiện lâm sàng có thể quan sát, mô tả hoặc đo lường được, giúp nhận biết chẩn đoán một căn bệnh.
    • Bằng chứng, căn cứ của tình trạng bệnh: Từ này còn có thể dùng để chỉ tập hợp các dấu hiệu triệu chứng tạo thành cơ sở để xác định sự tồn tại của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sốt cao ho những bệnh chứng điển hình của bệnh cúm.
    • Bác sĩ đang ghi chép đầy đủ các bệnh chứng của bệnh nhân vào hồ sơ.
    • Việc phân tích kỹ lưỡng các bệnh chứng giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Bệnh chứng" thường được dùng để chỉ tổng hợp các triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài, phản ánh tình trạng mất cân bằng trong cơ thể.
    • Theo Đông y, cần căn cứ vào bệnh chứng để bốc thuốc phù hợp.
  • Trong diễn đạt mở rộng (ít dùng): Có thể dùng ẩn dụ để chỉ dấu hiệu của một vấn đề tiêu cực trong xã hội hoặc tổ chức.
    • Tham nhũng lãng phí những bệnh chứng của một bộ máy quản lý yếu kém.
Biến thể từ liên quan
  • Triệu chứng (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn để chỉ dấu hiệu chủ quan (bệnh nhân cảm thấy) hoặc khách quan (bác sĩ phát hiện) của bệnh.
  • Chứng bệnh (danh từ): Thường dùng để chỉ loại bệnh cụ thể hoặc tên bệnh ( dụ: các chứng bệnh về tim mạch).
  • Biểu hiện lâm sàng (cụm danh từ): Cách diễn đạt mang tính học thuật cao, đồng nghĩa với "bệnh chứng".
Từ đồng nghĩa
  • Triệu chứng: Dấu hiệu của bệnh.
  • Dấu hiệu bệnh : Biểu hiện cho thấy bệnh.
  • Biểu hiện: Cách thức bệnh thể hiện ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • "Bệnh chứng" thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y học, chăm sóc sức khỏe. Trong giao tiếp hàng ngày về sức khỏe, từ "triệu chứng" thông dụng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản chuyên môn, báo cáo y tế, hoặc trao đổi giữa các nhân viên y tế với nhau.