bệnh hoạn
Định nghĩa
Tính từ:
- Có bệnh, ốm yếu, hay đau ốm: Chỉ tình trạng sức khỏe kém, thường xuyên mắc bệnh về thể chất.
- Có tính chất bệnh lý, không lành mạnh, lệch lạc: Dùng để chỉ những biểu hiện, cảm xúc, tư tưởng hoặc xu hướng tiêu cực, thái quá, không bình thường về tinh thần hoặc đạo đức.
Danh từ:
- Tình trạng ốm đau, bệnh tật: Chỉ trạng thái mắc bệnh về thể chất.
- Tình trạng không lành mạnh, suy đồi: Chỉ trạng thái bất thường, thoái hóa về tinh thần, đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cơ thể anh ấy trông thật bệnh hoạn sau trận ốm. (Anh ấy trông rất ốm yếu sau trận ốm.)
- Những suy nghĩ đó thật sự bệnh hoạn và đáng lên án. (Những suy nghĩ đó thực sự lệch lạc và đáng lên án.)
Danh từ:
- Bệnh hoạn đã khiến ông ấy không thể làm việc. (Tình trạng ốm đau đã khiến ông ấy không thể làm việc.)
- Sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác là một thứ bệnh hoạn của xã hội. (Sự thờ ơ trước nỗi đau của người khác là một sự suy đồi của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tâm lý bệnh hoạn": chỉ trạng thái tâm lý không bình thường, có vấn đề, thường theo hướng tiêu cực.
- Hắn ta có một tâm lý bệnh hoạn, luôn nghi ngờ và hận thù mọi người. (Hắn ta có một tâm lý lệch lạc, luôn nghi ngờ và hận thù mọi người.)
"Quan hệ bệnh hoạn": chỉ mối quan hệ không lành mạnh, độc hại, dựa trên sự lệch lạc.
- Đó là một mối quan hệ bệnh hoạn, đầy sự kiểm soát và lạm dụng. (Đó là một mối quan hệ không lành mạnh, đầy sự kiểm soát và lạm dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Bệnh tật (danh từ): tình trạng mắc bệnh nói chung.
- Ông ấy đã chiến đấu với bệnh tật suốt nhiều năm. (Ông ấy đã chiến đấu với bệnh tật suốt nhiều năm.)
Ốm yếu (tính từ): có sức khỏe kém, dễ bị bệnh.
- Một cơ thể ốm yếu khó có thể chống chọi với bệnh tật. (Một cơ thể yếu ớt khó có thể chống chọi với bệnh tật.)
Lệch lạc (tính từ): sai lệch, không đúng với chuẩn mực thông thường (thường về tư tưởng, đạo đức).
- Nhận thức lệch lạc có thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm. (Nhận thức sai lệch có thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Ốm đau (tính từ/danh từ): chỉ tình trạng có bệnh, không khỏe mạnh về thể chất.
- Quái gở (tính từ): kỳ dị, dị thường, khác thường một cách đáng sợ hoặc khó chịu (thường mạnh hơn "bệnh hoạn").
- Thoái hóa (tính từ): suy đồi, đi xuống, trở nên tồi tệ hơn (thường dùng cho đạo đức, nhân cách).
Thành ngữ liên quan
- "Đầu óc bệnh hoạn": thành ngữ chỉ người có suy nghĩ lệch lạc, tiêu cực, không bình thường.
- Chỉ có đầu óc bệnh hoạn mới nghĩ ra những trò độc ác như vậy. (Chỉ có đầu óc lệch lạc mới nghĩ ra những trò độc ác như vậy.)