bố tử

bố tử

Ông ấy dán một miếng bố tử để trị ho.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ):
    • Vị thuốc Đông y: "bố tử" tên gọi một vị thuốc trong y học cổ truyền, thường được dùng để chỉ phần cùi quả của cây bông gạo hoặc các loại tương tự, công dụng cầm máu, chữa ho.
    • Tên gọi khác của phổi lợn (theo cách gọi trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh cổ): Trong một số tài liệu y học cổ, "bố tử" có thể được dùng để chỉ bộ phận phổi của con lợn dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lang bốc thuốc vị bố tử để trị chứng ho lâu ngày. (Thầy thuốc Đông y sử dụng vị thuốc bố tử để chữa bệnh ho kéo dài.)
    • Theo sách cổ, bố tử tán bột có thể dùng cầm máu vết thương. (Tài liệu xưa ghi chép, bố tử nghiền thành bột có thể dùng để làm ngừng chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bố tử" trong y thư cổ: thuật ngữ chuyên môn trong các sách thuốc Đông y truyền thống.
    • Danh mục "Bản thảo cương mục" nhắc đến công dụng của bố tử. (Bộ sách y học cổ "Bản thảo cương mục" ghi chép về tác dụng của vị thuốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồ tử: một cách ghi chép khác có thể gặp cho cùng một vị thuốc.
  • Phổi lợn: tên gọi thông thường trong đời sống cho bộ phận này, khi không dùng với mục đích làm thuốc.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh y học cổ truyền)
  • Mộc bồ tử: tên gọi khác chỉ cùng hoặc vị thuốc tương tự nguồn gốc thực vật.
  • Thảo bố tử: tên gọi để phân biệt với các vị thuốc nguồn gốc động vật.
Lưu ý
  • Từ "bố tử" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học cổ truyền hoặc ngữ cảnh nghiên cứu về từ ngữ Hán Việt cổ.