bồ đài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống giấy hình nón nhỏ: Một vật dụng nhỏ bằng giấy cuộn lại thành hình nón, thường dùng để đựng các loại kẹo, hạt hoặc kem.
- Vật đựng nhỏ có hình dáng tương tự: Chỉ chung các đồ vật có hình dáng thuôn nhọn, giống cái nón, dùng để đựng đồ lặt vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bán hàng gói kẹo lạc vào một cái bồ đài giấy. (Người bán hàng gói kẹu lạc vào một cái ống giấy hình nón.)
- Trẻ con thích cầm bồ đài kem đi dạo phố. (Trẻ con thích cầm ốm giấy đựng kem đi dạo phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bồ đài giấy": cụm từ thường dùng để chỉ loại làm bằng giấy, phân biệt với các chất liệu khác.
- Những chiếc bồ đài giấy ngày xưa nay ít thấy. (Những chiếc ống giấy hình nón ngày xưa nay ít thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Túi giấy (n): vật đựng bằng giấy, thường có quai xách, kích thước có thể lớn hơn "bồ đài".
- Ống quyển (n, từ cũ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ vật hình ống bằng giấy để đựng.
Từ đồng nghĩa
- Ống giấy: chỉ chung vật bằng giấy hình ống.
- Cornet (từ mượn tiếng Pháp): từ được dùng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt với kem (cornet de glace).
Lưu ý
- Từ "bồ đài" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về những vật dụng cổ xưa. Các từ phổ biến hơn hiện nay để chỉ khái niệm tương tự là "ốm quyển" (cho kem) hoặc "túi giấy" (cho kẹo, hạt).