bồi thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại, bề tôi phục vụ trong triều đình phong kiến: "bồi thần" chỉ những người giữ chức vụ, là bề tôi của vua chúa, thường phải túc trực, hầu cận và thực hiện mệnh lệnh.
- Kẻ bồi tòng, người đi theo hầu hạ: "bồi thần" cũng có thể dùng để chỉ những người theo hầu một người có quyền thế, địa vị cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bồi thần đều cúi đầu trước uy nghiêm của hoàng đế. (Các quan trong triều đều tỏ lòng tôn kính trước mặt nhà vua.)
- Ông ta chỉ là một bồi thần nhỏ trong phủ Chúa. (Ông ta chỉ là một viên quan nhỏ phục vụ trong phủ Chúa Trịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bồi thần tặc tử": cụm từ cố định trong văn chương cổ, chỉ bề tôi phản nghịch, làm hại đất nước.
- Lịch sử ghi lại không ít những bồi thần tặc tử. (Sử sách chép lại nhiều kẻ bề tôi phản bội, gây họa cho quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Bề tôi (danh từ): người dưới quyền, thần dân phục vụ vua — nghĩa tương tự "bồi thần".
- Tôi tớ (danh từ): người phục vụ, người làm thuê — nghĩa rộng hơn và ít trang trọng hơn.
- Tùy tùng (danh từ): người đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ — thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Triều thần: quan lại trong triều đình.
- Cận thần: quan lại thân cận, được nhà vua tin tưởng.
- Nghịch thần: bề tôi làm phản — trái nghĩa với trung thần.
Thành ngữ liên quan
- Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung: Vua bảo bề tôi chết, bề tôi không chết là không trung thành. Thể hiện quan niệm phong kiến về đạo quân thần.
- Tư tưởng "quân xử thần tử" đã trói buộc nhiều bồi thần trung thành. (Quan niệm cứng nhắc đó đã hạn chế sự phản biện của các quan.)