bổ nhoài

bổ nhoài

Trời mưa đường trơn, anh ấy bổ nhoài xuống đất.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả tư thế ngã hoặc đổ xuống một cách mạnh mẽ, đột ngột hoàn toàn: Dùng để diễn tả việc một người hoặc vật bị ngã/đổ xuống với toàn bộ chiều dài cơ thể hoặc thân hình chạm đất, thường do trượt chân, vấp ngã hoặc mất thăng bằng hoàn toàn.
    • Mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức cùng cực: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để nhấn mạnh việc ai đó rất mệt, gần như không còn sức lực, có thể ngã vật ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - mô tả tư thế ngã):
    • Trời mưa đường trơn, anh ấy bổ nhoài xuống đất.
    • Cậu chạy quá nhanh, vấp phải rễ cây bổ nhoài ra trước cửa.
  • Tính từ (nghĩa bóng - mô tả sự mệt mỏi):
    • Làm việc cả ngày ngoài đồng, tối về tôi mệt bổ nhoài.
    • Chạy bộ 10 cây số xong, anh ta mệt bổ nhoài, nằm vật ra ghế không nhúc nhích.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngã bổ nhoài": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh động tác tư thế ngã. "Bổ nhoài" thường đi kèm với động từ "ngã" để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.
    • Do không nhìn đường, ấy ngã bổ nhoài xuống mương.
Biến thể từ gần giống
  • Bổ chửng: (Tính từ) Cũng mô tả tư thế ngã mạnh bất ngờ, nhưng thường gợi tả tư thế ngã ngửa ra phía sau hơn ngã về phía trước.
  • Bổ nhào: (Tính từ) Nhấn mạnh động tác lao người về phía trước một cách mạnh mẽ, có thể chủ đích (như trong thể thao) hoặc do vấp ngã.
  • Vật ra: (Cụm động từ) Diễn tả trạng thái nằm hoặc ngã xuống mệt mỏi, kiệt sức, tương tự nghĩa bóng của "bổ nhoài".
Từ đồng nghĩa
  • Ngã sóng soài: Ngã với tư thế chân tay dang rộng, thân hình áp sát mặt đất.
  • Ngã đánh rầm: Ngã mạnh tạo ra tiếng động lớn.
  • Kiệt sức: (Đối với nghĩa bóng) Hết sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngã bổ nhoài: (Cụm động từ) Ngã một cách mạnh mẽ, đột ngột hoàn toàn.
    • Chiếc xe đạp phanh gấp khiến cậu ngã bổ nhoài.
Thành ngữ liên quan
  • Mệt bổ nhoài: Thành ngữ thông tục diễn tả sự mệt mỏi đến cực điểm.
    • Đội bóng luyện tập xong ai cũng mệt bổ nhoài.