bộ hộ

bộ hộ

Bộ hộ là một trong sáu bộ quan trọng của triều đình phong kiến.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong sáu bộ (lục bộ) của triều đình phong kiến Việt Nam, chuyên quản lý về tài chính, hộ tịch, thuế khóa, đinh điền: "bộ hộ" tên gọi của cơ quan hành chính cấp trung ương, tương đương với Bộ Tài chính ngày nay, phụ trách các vấn đề về kinh tế, tài chính quốc gia, thuế má nhân khẩu.
    • Chỉ chung cơ quan này hoặc các quan lại làm việc trong đó: "bộ hộ" cũng có thể dùng để chỉ toàn thể cơ quan đó hoặc các vị quan đứng đầu làm việc tại bộ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới triều Nguyễn, bộ hộ một trong nhữngquan trọng yếu của triều đình. (Dưới triều Nguyễn, bộ hộ một trong nhữngquan trọng yếu của triều đình.)
    • Mọi vấn đề về thuế thân, thuế ruộng đều do bộ hộ quản lý. (Mọi vấn đề về thuế thân, thuế ruộng đều do bộ hộ quản lý.)
    • Ông ấy từng giữ chức Thượng thư bộ hộ. (Ông ấy từng giữ chức Thượng thư bộ hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thượng thư bộ hộ": Chức quan đứng đầu bộ hộ, tương đương với Bộ trưởng Bộ Tài chính hiện nay.

    • Thượng thư bộ hộ người chịu trách nhiệm trước nhà vua về ngân khố quốc gia. (Thượng thư bộ hộ người chịu trách nhiệm trước nhà vua về ngân khố quốc gia.)
  • "Công việc bộ hộ": Chỉ những công việc liên quan đến quản lý tài chính, kế toán.

    • Công việc bộ hộ đòi hỏi sự cẩn trọng minh bạch. (Công việc bộ hộ đòi hỏi sự cẩn trọng minh bạch.)
Biến thể từ liên quan
  • Lục bộ: Danh từ chỉ sáu bộ của triều đình phong kiến, bao gồm: bộ Lại, bộ Hộ, bộ Lễ, bộ Binh, bộ Hình, bộ Công.
  • Bộ Tài chính: Danh từ hiện đại, cơ quan tương đương với "bộ hộ" ngày nay.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Tài chính (từ hiện đại): Cơ quan ngang bộ của nhà nước quản lý về tài chính, ngân sách, thuế.
  • Hộ bộ (cách gọi khác, cùng nghĩa): Tên gọi khác của "bộ hộ".
Lưu ý về từ vựng
  • "Bộ hộ" một từ Hán Việt cổ, hiện nay không còn được dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại. Từ tương đương phổ biến hiện nay "Bộ Tài chính".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi nói về tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến.