bộ lại
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Một cơ quan hành chính trung ương thời phong kiến, phụ trách việc quan lại, tuyển dụng, bổ nhiệm và quản lý quan chức trong triều đình. "Bộ Lại" là một trong Lục bộ, có chức năng tương đương với Bộ Nội vụ ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức Thượng thư Bộ Lại dưới triều Nguyễn.
- Công việc khảo hạch, thăng thưởng quan viên thuộc quyền quản lý của Bộ Lại.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thượng thư Bộ Lại": Chức quan đứng đầu Bộ Lại.
- Thượng thư Bộ Lại là một chức vụ quan trọng trong triều đình phong kiến.
"Công văn Bộ Lại": Chỉ các văn bản hành chính chính thức phát đi từ cơ quan này.
- Công văn Bộ Lại được niêm phong cẩn thận trước khi gửi đi các địa phương.
Biến thể và từ liên quan
- Lục bộ: Tên gọi chung của sáu bộ (cơ quan) trung ương thời phong kiến, bao gồm: Bộ Lại, Bộ Hộ, Bộ Lễ, Bộ Binh, Bộ Hình, Bộ Công.
- Bộ Nội vụ: Tên gọi cơ quan hành chính hiện đại có chức năng tương tự "Bộ Lại" ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
- Bộ Nội vụ (tên gọi hiện đại, tương đương về chức năng).
Lưu ý
- Từ "bộ lại" (viết thường) ngày nay có thể bị nhầm lẫn với cách viết của danh từ riêng "Bộ Lại". "Bộ Lại" là một danh từ riêng chỉ cơ quan, cần viết hoa.
- Đây là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, chính trị xã hội Việt Nam thời phong kiến.