bộ tham mưu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm người hoặc cơ quan có chức năng giúp việc, đề xuất kế hoạch và tổ chức thực hiện cho một người lãnh đạo hoặc một cơ quan chỉ huy, đặc biệt trong quân đội: "Bộ tham mưu" là một tổ chức chuyên trách, làm nhiệm vụ nghiên cứu, hoạch định, chuẩn bị và tổ chức thực hiện các quyết định của cấp chỉ huy.
- Nhóm cố vấn hoặc trợ lý quan trọng trong một tổ chức, cơ quan: Nghĩa mở rộng, chỉ nhóm người đảm nhiệm vai trò tham mưu, cố vấn chiến lược trong các lĩnh vực khác ngoài quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ tham mưu của tướng lĩnh đã hoạch định một chiến dịch rất tinh vi. (Nhóm cố vấn quân sự của vị tướng đã lên kế hoạch cho một chiến dịch rất tinh vi.)
- Giám đốc thường xuyên họp với bộ tham mưu của mình để bàn về chiến lược phát triển công ty. (Giám đốc thường xuyên họp với nhóm cố vấn của mình để thảo luận về chiến lược phát triển công ty.)
- Mọi mệnh lệnh từ sở chỉ huy đều phải thông qua bộ tham mưu để cụ thể hóa thành kế hoạch hành động. (Mọi mệnh lệnh từ trung tâm chỉ huy đều phải được nhóm tham mưu chuyển thành kế hoạch hành động cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bộ tham mưu chiến dịch": chỉ nhóm chuyên trách lập kế hoạch và điều phối cho một chiến dịch cụ thể.
- Bộ tham mưu chiến dịch đang làm việc suốt đêm để hoàn thiện phương án tác chiến. (Nhóm tham mưu chiến dịch đang làm việc cả đêm để hoàn thiện phương án tác chiến.)
"Công tác tham mưu": chỉ hoạt động, nhiệm vụ mang tính chất đề xuất, hoạch định kế hoạch.
- Anh ấy phụ trách công tác tham mưu cho ban giám đốc. (Anh ấy phụ trách công việc đề xuất kế hoạch cho ban giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Tham mưu (động từ): đưa ra ý kiến, đề xuất kế hoạch, phương án cho cấp trên.
- Phòng kế hoạch có nhiệm vụ tham mưu cho giám đốc về các dự án mới. (Phòng kế hoạch có nhiệm vụ đề xuất ý kiến cho giám đốc về các dự án mới.)
Tham mưu trưởng (danh từ): người đứng đầu bộ tham mưu.
- Tham mưu trưởng đang báo cáo tình hình với tư lệnh. (Người đứng đầu nhóm tham mưu đang báo cáo tình hình với người chỉ huy.)
Sở chỉ huy / Bộ chỉ huy (danh từ): cơ quan đầu não, nơi ra quyết định chỉ huy tối cao, khác với "bộ tham mưu" là cơ quan giúp việc.
Từ đồng nghĩa
- Ban cố vấn: nhóm người đưa ra lời khuyên, ý kiến tư vấn (thường mang tính chiến lược).
- Ban tham mưu: cách gọi khác có nghĩa tương đương.
- Tổ giúp việc: nhóm hỗ trợ công việc (nghĩa rộng và ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
Làm công tác tham mưu: thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu, đề xuất, hoạch định.
- Ông ấy có nhiều năm kinh nghiệm làm công tác tham mưu tại Bộ Quốc phòng. (Ông ấy có nhiều năm kinh nghiệm thực hiện nhiệm vụ hoạch định kế hoạch tại Bộ Quốc phòng.)
Ý kiến tham mưu: ý kiến đóng góp mang tính chất đề xuất, cố vấn.
- Mọi ý kiến tham mưu đều được ban lãnh đạo ghi nhận và xem xét cẩn thận. (Mọi ý kiến đề xuất đều được ban lãnh đạo ghi nhận và xem xét cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "Bộ tham mưu" dùng trong ngữ cảnh phi quân sự: thường dùng một cách ẩn dụ để chỉ nhóm người đưa ra các ý tưởng, chiến lược quan trọng.
- Nhóm bạn thân của anh ấy chính là bộ tham mưu không chính thức cho mọi quyết định lớn. (Nhóm bạn thân của anh ấy chính là những người cố vấn không chính thức cho mọi quyết định lớn.)