bội hoàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi hạt ngọc trai, vòng ngọc trai: Đồ trang sức quý giá, thường được đeo ở cổ, được xâu từ nhiều hạt ngọc trai tạo thành một vòng tròn hoặc một chuỗi dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bóng bội hoàn lấp ló trăng thanh. (Ánh sáng của chuỗi ngọc trai lấp ló dưới ánh trăng trong.)
- Nàng đeo một chiếc bội hoàn lấp lánh. (Nàng đeo một chuỗi ngọc trai lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "bội hoàn" chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca truyền thống của Việt Nam để miêu tả vẻ đẹp trang nhã, quý phái.
- Trong thơ Nguyễn Gia Thiều, hình ảnh "bội hoàn" gợi lên vẻ đẹp kiều diễm, thanh tao.
Biến thể và từ gần giống
- Chuỗi hạt: Chuỗi được xâu từ nhiều hạt lại với nhau, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau (gỗ, đá, thủy tinh...), trong khi "bội hoàn" đặc biệt chỉ chuỗi ngọc trai.
- Vòng cổ: Từ chung chỉ đồ trang sức đeo ở cổ.
- Ngọc trai: Chỉ viên ngọc trai đơn lẻ, là thành phần cấu tạo nên "bội hoàn".
Từ đồng nghĩa
- Chuỗi ngọc trai: Cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn cho "bội hoàn".
- Tràng hạt: Thường dùng cho chuỗi hạt dùng trong tôn giáo, tín ngưỡng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ chuỗi trang sức.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất văn chương: "Bội hoàn" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại, người ta thường dùng "chuỗi ngọc trai" hoặc "vòng ngọc trai" thay thế.
- Ngữ cảnh: Từ này phù hợp khi đọc, phân tích hoặc sáng tác thơ văn mang phong cách cổ điển, để tạo không khí xưa cũ, trang nhã.