bời bời
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiều, dồi dào, tràn ngập đến mức rối bời, không thể kiểm soát hoặc sắp xếp được: Diễn tả một số lượng, mức độ quá lớn, quá nhiều, thường gây cảm giác choáng ngợp, bối rối hoặc hỗn độn.
- Lộn xộn, rối rắm, không có trật tự: Chỉ trạng thái hỗn loạn, không ngăn nắp, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc suy nghĩ bị xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc chất đống bời bời khiến anh ấy căng thẳng. (Công việc chất đống rất nhiều khiến anh ấy căng thẳng.)
- Sau tin đó, trong lòng cô bời bời trăm mối tơ vò. (Sau tin đó, trong lòng cô rối bời trăm mối tơ vò.)
- Khu vườn hoang với cỏ dại mọc bời bời. (Khu vườn hoang với cỏ dại mọc um tùm, lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầu óc bời bời": tâm trí rối bời, có quá nhiều suy nghĩ hỗn độn, chồng chéo.
- Những ký ức vui buồn khiến đầu óc anh bời bời. (Những ký ức vui buồn khiến đầu óc anh rối bời.)
- "bời bời việc": có rất nhiều công việc chất chồng, ngổn ngang.
- Tết đến, chị ấy bời bời việc không kịp thở. (Tết đến, chị ấy có rất nhiều việc không kịp thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Bời rời (tính từ): gần nghĩa với "bời bời", chỉ sự rối rắm, mệt mỏi rã rời đến mức tinh thần suy sụp.
- Làm việc liên tục khiến tinh thần anh ta bời rời. (Làm việc liên tục khiến tinh thần anh ta rối bời và mệt mỏi.)
- Bề bộn (tính từ): nhiều và lộn xộn, ngổn ngang (thường dùng cho công việc, đồ đạc).
- Bàn làm việc bề bộn giấy tờ. (Bàn làm việc ngổn ngang giấy tờ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngổn ngang: (tính từ) chất đống lộn xộn, không có trật tự.
- Rối bời: (tính từ) rối rắm, lộn xộn, khó phân định (thường cho cảm xúc, suy nghĩ).
- Chất ngất: (tính từ) rất nhiều, chồng chất lên cao (có thể dùng cho vật chất hoặc cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: có trật tự, gọn gàng.
- Thưa thớt: ít, không dày đặc.
- Thanh thản: (tâm trạng) nhẹ nhàng, yên ả, không vướng bận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bời bời" thường mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh sự quá tải và hỗn độn, không đơn thuần chỉ số lượng nhiều. Thích hợp dùng trong văn miêu tả, biểu cảm hơn là văn bản hành chính, khách quan.
- Có thể kết hợp với các danh từ chỉ công việc, suy nghĩ, cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên (như cỏ cây mọc um tùm).