bửu bối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật quý giá, vật báu: Chỉ một vật thể hiếm có, có giá trị lớn, thường được cất giữ cẩn thận và trân trọng.
- Đồ vật có sức mạnh đặc biệt: Thường dùng trong ngữ cảnh truyện cổ tích, thần thoại để chỉ món đồ mang lại năng lực phi thường cho người sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bình cổ ấy là bửu bối của gia đình, được truyền qua nhiều đời. (Chiếc bình cổ ấy là vật báu của gia đình, được truyền qua nhiều đời.)
- Trong truyện, nhân vật chính tìm thấy một bửu bối có phép thuật. (Trong truyện, nhân vật chính tìm thấy một vật báu có phép thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi như bửu bối": coi trọng, nâng niu một vật gì đó như vật quý giá nhất.
- Ông ấy coi chiếc máy ảnh cũ như bửu bối, không cho ai động vào. (Ông ấy coi chiếc máy ảnh cũ như vật báu, không cho ai động vào.)
Biến thể và từ gần giấng
- Bảo bối (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật quý, vật báu. Cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Cuốn sổ tay là bảo bối không thể thiếu của anh ấy. (Cuốn sổ tay là vật báu không thể thiếu của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Vật báu: Vật quý giá.
- Bảo vật: Vật quý hiếm, có giá trị (thường trang trọng hơn).
- Của quý: Vật quý giá (cách nói thân mật, đời thường hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Bửu bối trong nhà": Chỉ người con hoặc thành viên trong gia đình rất được yêu quý, trân trọng.
- Đứa cháu ngoan là bửu bối trong nhà của ông bà. (Đứa cháu ngoan là vật báu trong nhà của ông bà.)