b. f. skinner
Định nghĩa
Danh từ riêng: - B. F. Skinner: Tên của một nhà tâm lý học người Mỹ (1904–1990), người ủng hộ chủ nghĩa hành vi (behaviorism). Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về điều kiện hóa tác động (operant conditioning) và hộp Skinner (Skinner box).
Ví dụ sử dụng
- (B. F. Skinner nổi tiếng với các thí nghiệm trên chuột và chim bồ câu.)
- (Các lý thuyết của B. F. Skinner có ảnh hưởng lớn đến giáo dục và tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Skinnerian": Thuộc về hoặc liên quan đến lý thuyết của B. F. Skinner.
- The Skinnerian approach to behavior modification uses rewards and punishments. (Phương pháp Skinnerian trong việc sửa đổi hành vi sử dụng phần thưởng và hình phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Skinnerian (tính từ): Liên quan đến B. F. Skinner hoặc các lý thuyết của ông.
- Skinnerian psychology focuses on observable behaviors. (Tâm lý học Skinnerian tập trung vào các hành vi có thể quan sát được.)
Từ đồng nghĩa
- Behaviorist: Người theo chủ nghĩa hành vi (thường dùng để chỉ các nhà tâm lý học như Skinner).
Các cụm từ liên quan
- Hộp Skinner (Skinner box): Một thiết bị thí nghiệm được Skinner sử dụng để nghiên cứu điều kiện hóa tác động.
- The Skinner box allowed researchers to study how animals learn through reinforcement. (Hộp Skinner cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách động vật học hỏi thông qua củng cố.)
Thành ngữ liên quan
- "Skinner's law": Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ nguyên tắc hành vi được củng cố có xu hướng lặp lại.
- According to Skinner's law, positive reinforcement increases the likelihood of a behavior. (Theo định luật Skinner, củng cố tích cực làm tăng khả năng lặp lại hành vi.)