b.c.
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Trước Công nguyên: "b.c." là viết tắt của "before Christ", dùng để chỉ các năm trước năm sinh của Chúa Jesus theo lịch Gregory. Nó được đặt sau số năm để xác định mốc thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Kim tự tháp Giza được xây dựng vào khoảng năm 2560 trước Công nguyên.)
- (Julius Caesar bị ám sát vào năm 44 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "b.c." thường được viết thường, có dấu chấm sau mỗi chữ cái, nhưng trong một số văn bản hiện đại, nó có thể được viết không dấu chấm (BC).
- Lưu ý: "b.c." luôn đứng sau số năm, không đứng trước. Ví dụ: (vào năm 500 trước Công nguyên), không phải .
Biến thể và từ gần giống
- BC (viết tắt không dấu chấm): cùng nghĩa với "b.c.".
- BCE (Before Common Era): một cách viết tắt thay thế, không mang tính tôn giáo, có nghĩa tương đương với "b.c.".
Từ đồng nghĩa
- Before Christ: cụm từ đầy đủ của "b.c.".
- Before the Common Era: cách diễn đạt trung lập tương đương.
Các cụm từ liên quan
- a.d. (Anno Domini): viết tắt chỉ các năm sau Công nguyên, đối lập với "b.c.".
- The Roman Empire fell in 476 a.d. (Đế quốc La Mã sụp đổ vào năm 476 sau Công nguyên.)
Thành ngữ liên quan
- From b.c. to a.d.: từ thời cổ đại đến hiện đại.
- The museum's collection spans from b.c. to a.d. (Bộ sưu tập của bảo tàng trải dài từ thời trước Công nguyên đến sau Công nguyên.)