b.c.e.
Định nghĩa
b.c.e. (viết tắt của "Before the Common Era") là một trạng từ hoặc tính từ (dùng trong cụm từ chỉ năm) dùng để chỉ khoảng thời gian trước Công Nguyên (trước năm 1 theo lịch Gregory). Thuật ngữ này được ưa chuộng bởi những người không theo đạo Thiên Chúa để thay thế cho "B.C." (Before Christ).
Ví dụ sử dụng
- (Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc được xây dựng vào năm 200 trước Công Nguyên.)
- (Nhiều nhà sử học thích sử dụng b.c.e. thay vì b.c. để mang tính bao quát hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- b.c.e. thường được viết hoa thành BCE hoặc viết thường b.c.e., và được đặt sau số năm (ví dụ: 500 BCE) hoặc trước số năm (ít phổ biến hơn, nhưng có thể gặp: BCE 500).
- Cặp đối lập với c.e. (Common Era), chỉ thời kỳ sau Công Nguyên. Ví dụ: (năm 100 sau Công Nguyên).
Biến thể và từ gần giống
- BCE (viết hoa): dạng phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
- c.e. (Common Era): chỉ thời kỳ sau Công Nguyên, tương đương với "A.D." (Anno Domini).
Từ đồng nghĩa
- B.C. (Before Christ): tương đương về mặt thời gian, nhưng mang hàm ý tôn giáo.
- Before the Common Era: cụm từ đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
- In the year 500 b.c.e.: vào năm 500 trước Công Nguyên.
- The period from 1000 b.c.e. to 500 b.c.e.: thời kỳ từ năm 1000 đến năm 500 trước Công Nguyên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "b.c.e." vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong niên đại học.