ba bị

  1. croque-mitaine
  2. (vulg.) abominable; épouvantable; lamentable
    • Cái tủ ba bị ấy mua làm gì ?
      pourquoi acheter cette épouvantable armoire?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ba bị
Cái xe đạp ba bị ấy không thể chạy được nữa.