ba-lê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại hình nghệ thuật sân khấu sử dụng ngôn ngữ hình thể, vũ đạo và âm nhạc để kể chuyện hoặc thể hiện cảm xúc: "ba-lê" là một môn nghệ thuật biểu diễn có nguồn gốc từ châu Âu, trong đó các vũ công sử dụng các động tác uyển chuyển, chính xác và kỹ thuật điêu luyện.
- Một vở diễn, tác phẩm thuộc loại hình nghệ thuật này: "ba-lê" cũng dùng để chỉ một vở kịch múa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đã theo học ba-lê từ khi còn rất nhỏ. (Cô ấy bắt đầu được đào tạo về nghệ thuật múa ba-lê từ thuở bé.)
- Vở ba-lê "Hồ Thiên Nga" là một kiệt tác kinh điển. (Tác phẩm sân khấu múa "Hồ Thiên Nga" rất nổi tiếng và được đánh giá cao.)
- Buổi biểu diễn ba-lê tối nay đã hoàn toàn cháy vé. (Suất diễn nghệ thuật múa tối nay không còn một chỗ ngồi trống nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vũ công ba-lê" / "diễn viên ba-lê": người biểu diễn chuyên nghiệp trong loại hình nghệ thuật này.
- Các vũ công ba-lê phải luyện tập khổ luyện hàng ngày để có được kỹ thuật hoàn hảo.
- "đoàn ba-lê": một nhóm nghệ sĩ biểu diễn ba-lê chuyên nghiệp cùng làm việc chung.
- Đoàn ba-lê quốc gia sẽ có chuyến lưu diễn châu Á vào tháng tới.
Biến thể và từ gần giống
- Ba-lê cổ điển: chỉ phong cách ba-lê truyền thống với kỹ thuật nghiêm ngặt, thường sử dụng giày mũi cứng.
- Ba-lê đương đại: chỉ phong cách ba-lê hiện đại, pha trộn kỹ thuật cổ điển với các hình thức vũ đạo mới và tự do hơn.
- Vũ công múa cổ điển: cách gọi thuần Việt thay thế cho "vũ công ba-lê".
Từ đồng nghĩa
- Múa kịch: cách gọi khác của loại hình nghệ thuật này, nhấn mạnh tính chất kể chuyện bằng hình thể.
- Vũ kịch: từ đồng nghĩa, kết hợp giữa "vũ đạo" và "kịch".
Thành ngữ liên quan
- Đôi giày ba-lê: thường dùng để chỉ đôi giày múa mũi cứng đặc trưng của nghệ thuật ba-lê cổ điển, và đôi khi mang ý nghĩa ẩn dụ về sự khổ luyện, thanh thoát.
- Cô gắn bó với đôi giày ba-lê từ thuở lên mười. (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp múa từ rất sớm.)