baa-lamb

/'bɑ:læm/
Học thuật
Thân thiện
baa-lamb

A little girl hugs her baa-lamb in the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ dùng trong ngôn ngữ trẻ con: Một cách gọi thân mật, ngây thơ dành cho một con cừu hoặc cừu non, thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ hoặc khi người lớn nói chuyện với trẻ em. Từ này mô phỏng tiếng kêu "baa" của con vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at the fluffy baa-lamb in the field! (Nhìn con cừu non mịn màng trong cánh đồng kìa!)
    • The child pointed and said, "Baa-lamb!" (Đứa trẻ chỉ tay nói, "Con cừu kìa!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc thơ ca thiếu nhi: Từ này có thể xuất hiện trong các bài hát ru, câu chuyện hoặc bài thơ dành cho trẻ em để tạo sự dễ thương gần gũi.
    • The nursery rhyme featured a little lost baa-lamb. (Bài đồng dao hình ảnh một chú cừu non bị lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb (n): cừu non. Đây từ tiêu chuẩn, trung lập hơn.
  • Sheep (n): con cừu (nói chung).
  • Baa (n, v): tiếng kêu "be be" của cừu; hành động kêu "be be".
Từ đồng nghĩa
  • Lamb (cừu non): Từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng mang sắc thái trung lập, không phải từ trẻ con.
  • Sheepie (n): Một từ thân mật khác, cũng thường dùng trong ngữ cảnh với trẻ em.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baa-lamb". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đơn lẻ trong ngôn ngữ nói thân mật với trẻ em.
baa-lamb

A little girl hugs her baa-lamb in the meadow.

danh từ
  1. khuấy khoán['bæbit'metl]
danh từ
  1. (kỹ thuật) hợp kim babit