baader-meinhof gang
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhóm Baader-Meinhof: Một nhóm khủng bố cách mạng cực tả hoạt động tại Đức từ năm 1968 đến 1977. Nhóm này còn được gọi là "Red Army Faction" (RAF), nổi tiếng với các hoạt động bạo lực như cướp ngân hàng, bắt cóc và ám sát nhằm chống lại chính quyền Tây Đức.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm Baader-Meinhof chịu trách nhiệm cho một loạt các cuộc tấn công nổi tiếng ở Tây Đức.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nhóm Baader-Meinhof để hiểu về tình trạng hỗn loạn chính trị của những năm 1970.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baader-Meinhof phenomenon": Một hiện tượng tâm lý xã hội (còn gọi là "frequency illusion") khi một người vừa mới biết đến một thứ gì đó thì đột nhiên thấy nó xuất hiện thường xuyên hơn.
- After learning about the Baader-Meinhof phenomenon, I kept noticing it everywhere. (Sau khi tìm hiểu về hiện tượng Baader-Meinhof, tôi liên tục thấy nó ở khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Baader-Meinhof Group (danh từ): Tên gọi khác của nhóm này.
- Red Army Faction (RAF) (danh từ riêng): Tên chính thức của nhóm Baader-Meinhof trong tiếng Anh.
- Baader-Meinhof (tính từ): Dùng để chỉ bất kỳ điều gì liên quan đến nhóm hoặc hiện tượng tâm lý nói trên.
Từ đồng nghĩa
- Terrorist group: nhóm khủng bố.
- Left-wing extremist group: nhóm cực đoan cánh tả.
- Urban guerrilla group: nhóm du kích đô thị (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho từ này, nhưng có thể dùng:) - To be linked to the Baader-Meinhof gang: có liên quan đến nhóm Baader-Meinhof. - Several activists were linked to the Baader-Meinhof gang. (Một số nhà hoạt động có liên quan đến nhóm Baader-Meinhof.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến, nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử và xã hội học.)