babbitting

babbitting

A mechanic applies babbitting to a large engine bearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quá trình lót bề mặt hoặc ổ trục bằng kim loại Babbitt: "Babbitting" hành động hoặc kỹ thuật phủ một lớp kim loại Babbitt (một hợp kim chịu mài mòn, thường chứa thiếc, antimon đồng) lên bề mặt hoặc ổ trục để giảm ma sát chống mòn. Đây một bước quan trọng trong chế tạo máy móc, đặc biệt động cơ máy công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã tiến hành lót kim loại Babbitt lên các ổ trục động cơ để đảm bảo vận hành trơn tru.)
  • (Việc lót kim loại Babbitt đúng cách đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác của kim loại nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Babbitting process": quy trình lót kim loại Babbitt, bao gồm các bước như làm sạch bề mặt, nung chảy hợp kim, đổ khuôn.

    • The babbitting process must follow strict safety protocols. (Quy trình lót kim loại Babbitt phải tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
  • "Babbitting machine": máy móc chuyên dụng để thực hiện lót kim loại Babbitt.

    • The factory invested in a new babbitting machine to increase production efficiency. (Nhà máy đã đầu vào một máy lót kim loại Babbitt mới để tăng hiệu suất sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Babbitt (danh từ): kim loại Babbitt, hợp kim dùng trong quá trình này.

    • The bearing is made of high-quality Babbitt. (Ổ trục được làm từ kim loại Babbitt chất lượng cao.)
  • Babbitted (tính từ): đã được lót kim loại Babbitt.

    • The babbitted surface showed no signs of wear after months of use. (Bề mặt đã được lót kim loại Babbitt không dấu hiệu mòn sau nhiều tháng sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lining with Babbitt: lót bằng kim loại Babbitt (cụm từ mô tả hành động tương tự).
  • Bearing lining: lót ổ trục (một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường liên quan đến babbitting).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Babbitt up: lót kim loại Babbitt lên bề mặt (cụm từ không chính thức, dùng trong kỹ thuật).
    • We need to babbitt up the crankshaft bearings. (Chúng ta cần lót kim loại Babbitt lên các ổ trục trục khuỷu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "babbitting", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.