babble out

Định nghĩa

Động từ (Verb): - Tiết lộ thông tin bí mật hoặc bí mật: "babble out" có nghĩa nói ra một cách không kiểm soát hoặc vô tình những thông tin lẽ ra phải được giữ kín, thường do hồi hộp, sợ hãi hoặc thiếu suy nghĩ.

dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thậnthư ký của anh ấy tiết lộ mọi thứ ấy nghe được.)
  • (Nghi phạm đã tiết lộ vị trí của số tiền bị đánh cắp dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "babble out a secret": tiết lộ một bí mật một cách vô tình.

    • She babble out the surprise party plans to the birthday girl. ( ấy đãtình tiết lộ kế hoạch tiệc bất ngờ cho gái sinh nhật.)
  • "babble out in a moment of weakness": nói ra trong lúc yếu lòng.

    • He babble out his true feelings in a moment of weakness. (Anh ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của mình trong lúc yếu lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Babble (động từ): nói lảm nhảm, nói không rõ ràng.

    • The baby babble happily in his cot. (Đứa bé nói lảm nhảm vui vẻ trong cũi của .)
  • Babble (danh từ): tiếng nói lảm nhảm, tiếng ồn ào khó hiểu.

    • I couldn't hear anything over the babble of the crowd. (Tôi không thể nghe thấy giữa tiếng ồn ào của đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Blurt out: thốt ra, nói ra một cách bất ngờ.
    • He blurted out the answer before thinking. (Anh ấy thốt ra câu trả lời trước khi suy nghĩ.)
  • Let slip: lỡ miệng nói ra.
    • She let slip the details of the project. ( ấy lỡ miệng nói ra chi tiết của dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spill the beans: tiết lộ bí mật (thành ngữ).

    • Who spilled the beans about the surprise party? (Ai đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ?)
  • Give away: tiết lộ, để lộ.

    • His expression gave away his true feelings. (Biểu cảm của anh ấy đã để lộ cảm xúc thật của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the cat out of the bag: vô tình tiết lộ bí mật.

    • She let the cat out of the bag about the promotion. ( ấytình tiết lộ bí mật về việc thăng chức.)
  • Open one's mouth too wide: nói quá nhiều, tiết lộ điều không nên.

    • He opened his mouth too wide and ruined the surprise. (Anh ấy nói quá nhiều làm hỏng bất ngờ.)