babe didrikson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Babe Didrikson (tên thật: Mildred Ella Didrikson, 1914–1956) là một vận động viên điền kinh xuất sắc người Mỹ, nổi tiếng với thành tích vượt trội trong nhiều môn thể thao như điền kinh, golf, bóng rổ, và bóng chày. Bà được coi là một trong những vận động viên nữ vĩ đại nhất mọi thời đại.
Ví dụ sử dụng
- (Babe Didrikson won Olympic gold medals in javelin throw and 80-meter hurdles.)
- (Many people call Babe Didrikson the "greatest female athlete of the 20th century.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Babe Didrikson of [lĩnh vực]": cách nói ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ xuất sắc vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
- Cô ấy được mệnh danh là "Babe Didrikson của làng golf Việt Nam". (She is hailed as the "Babe Didrikson of Vietnamese golf.")
Biến thể và từ gần giống
- Didrikson (danh từ riêng): họ của bà, thường được dùng để chỉ bà trong các tài liệu thể thao.
- Babe (danh từ riêng): biệt danh của bà, cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ tài năng hoặc nổi bật.
Từ đồng nghĩa
- Vận động viên xuất sắc: người chơi thể thao tài năng vượt trội.
- Huyền thoại thể thao: người được tôn vinh vì thành tích thể thao phi thường.
Các cụm từ liên quan
- Thành tích Babe Didrikson: cụm từ dùng để chỉ những thành tích thể thao đa dạng và đỉnh cao.
- Cô ấy đạt được thành tích Babe Didrikson khi giành chiến thắng ở cả ba môn điền kinh, bơi lội và đấu kiếm. (She achieved a Babe Didrikson-like feat by winning in athletics, swimming, and fencing.)
Thành ngữ liên quan
- Như Babe Didrikson giữa đời thường: thành ngữ so sánh để nói về một người phụ nữ có khả năng vượt trội trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Ở văn phòng, chị ấy là một "Babe Didrikson" – vừa giỏi quản lý vừa xuất sắc trong sáng tạo. (In the office, she is a "Babe Didrikson" – both skilled in management and excellent in creativity.)