babushka
Định nghĩa
Danh từ: - Khăn trùm đầu: "Babushka" là một loại khăn trùm đầu của phụ nữ, thường được gấp thành hình tam giác và buộc dưới cằm. Loại khăn này đặc biệt phổ biến trong trang phục truyền thống của phụ nữ nông dân Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu sặc sỡ để bảo vệ tóc khỏi cái lạnh.)
- (Người phụ nữ lớn tuổi buộc chặt chiếc khăn trùm đầu dưới cằm trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Babushka" trong văn hóa: Từ này cũng được dùng để chỉ một người bà hoặc phụ nữ lớn tuổi trong tiếng Nga, nhưng trong tiếng Anh, nó chủ yếu chỉ chiếc khăn.
- In Russian culture, a babushka is often seen wearing a traditional headscarf. (Trong văn hóa Nga, một người bà thường được thấy đội chiếc khăn trùm đầu truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Babushka doll (n): búp bê lồng nhau (một loại đồ chơi truyền thống của Nga, còn gọi là matryoshka).
- She collected babushka dolls from her trip to Russia. (Cô ấy sưu tập những con búp bê lồng nhau từ chuyến đi đến Nga.)
Từ đồng nghĩa
- Headscarf: khăn trùm đầu (nói chung).
- Kerchief: khăn quàng cổ hoặc khăn trùm đầu nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Babushka" không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa Nga như một biểu tượng của sự truyền thống và tuổi tác.