baby bird

baby bird

A baby bird chirps from its nest in the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim non chưa mọc đủ lông: "baby bird" dùng để chỉ một con chim còn nhỏ, chưa thể bay được thường vẫn cần được chim bố mẹ chăm sóc, cho ăn. Từ này nhấn mạnh giai đoạn non nớt của chim, khác với chim trưởng thành có thể tự bay kiếm ăn.
dụ sử dụng
  • (Con chim non rơi ra khỏi tổ không thể bay trở lại.)
  • (Chúng tôi tìm thấy một con chim non trên mặt đất cố gắng cho ăn.)
  • (Chim mẹ quay trở lại tổ để cho những con chim non của mình ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baby bird" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một người non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc cần được bảo vệ.
    • He's still a baby bird when it comes to managing money. (Anh ấy vẫn còn một "chim non" khi nói đến việc quản lý tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby bird một cụm danh từ ghép, không dạng biến thể khác. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Chick ( con, chim non): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng cho chim non nói chung.
    • Nestling (chim non còn trong tổ): từ chuyên ngành hơn, chỉ chim non chưa rời tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Chick: chim non, con.
  • Nestling: chim non còn trong tổ.
  • Young bird: chim non (cách nói chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fledge (động từ): mọc lông đủ để bay. Không phải cụm động từ, nhưng liên quan trực tiếp đến giai đoạn phát triển của "baby bird".
    • The baby bird will fledge in a few days. (Con chim non sẽ mọc đủ lông để bay trong vài ngày nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a baby bird (ẩn dụ): chỉ người non nớt, thiếu kinh nghiệm.
    • Don't treat me like a baby bird; I can handle this myself. (Đừng đối xử với tôi như một con chim non; tôi có thể tự xử lý việc này.)