baby buster

baby buster

A young baby buster reads a book in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ: "baby buster" chỉ một người sinh ra trong thế hệ sau thời kỳ bùng nổ dân số (baby boom), khi tỷ lệ sinh giảm mạnh. Đây thuật ngữ nhân khẩu học dùng để mô tả những người thuộc thế hệ con cái của thế hệ baby boomer, thường sinh vào khoảng giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thuộc thế hệ baby buster lớn lên trong thời kỳ suy thoái kinh tế, hình thành thói quen tài chính thận trọng của họ.)
  • (Thế hệ baby buster thường được đặc trưng bởi quy mô gia đình nhỏ hơn so với thế hệ bùng nổ dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baby bust" (danh từ): Sự suy giảm tỷ lệ sinh, giai đoạn dân số giảm sau baby boom.

    • The baby bust in the 1970s led to changes in education policy. (Sự suy giảm tỷ lệ sinh vào những năm 1970 dẫn đến những thay đổi trong chính sách giáo dục.)
  • "Baby buster cohort" (cụm danh từ): Nhóm nhân khẩu học thuộc thế hệ baby buster.

    • The baby buster cohort has distinct consumer behaviors compared to their parents. (Nhóm nhân khẩu học baby buster hành vi tiêu dùng khác biệt so với cha mẹ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby boom (danh từ): Sự bùng nổ dân số (thế hệ sinh từ 1946-1964).
  • Boomer (danh từ): Viết tắt của "baby boomer".
  • Generation X (danh từ): Một tên gọi khác cho thế hệ baby buster (sinh từ 1965-1980).
  • Millennial (danh từ): Thế hệ tiếp theo sau baby buster (sinh từ 1981-1996).
Từ đồng nghĩa
  • Gen X-er: Thành viên của thế hệ X.
  • Post-boomer: Người sinh sau thời kỳ baby boom.
  • Bust generation: Thế hệ suy giảm dân số.
Các cụm từ liên quan
  • Baby bust phenomenon: Hiện tượng suy giảm tỷ lệ sinh.
    • The baby bust phenomenon was observed in many developed countries. (Hiện tượng suy giảm tỷ lệ sinh được quan sát thấynhiều nước phát triển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "baby buster".