baby carriage

baby carriage

A mother pushes a baby carriage along the park path.

Định nghĩa

Danh từ: Xe đẩy em bé (một loại xe nhỏ bốn bánh, dùng để đẩy em bé hoặc trẻ nhỏ đi dạo).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc xe đẩy em bé mới cho đứa con mới sinh của mình.)
  • (Người mẹ đẩy xe em bé đi qua công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to push a baby carriage": đẩy xe em bé.

    • He enjoys pushing the baby carriage along the beach. (Anh ấy thích đẩy xe em bé dọc theo bãi biển.)
  • "to fold up a baby carriage": gấp gọn xe em bé (thường dùng cho xe có thể gập lại).

    • The baby carriage can be folded up easily for storage. (Xe đẩy em bé có thể được gấp gọn dễ dàng để cất giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (danh từ): xe ngựa, toa tàu, hoặc xe đẩy (nói chung).
    • The carriage was drawn by two horses. (Cỗ xe ngựa được kéo bởi hai con ngựa.)
  • Stroller (danh từ, đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ): xe đẩy em bé (thường nhẹ hơn có thể gập lại).
    • She prefers a lightweight stroller for traveling. ( ấy thích xe đẩy nhẹ để đi du lịch hơn.)
  • Pram (danh từ, đồng nghĩa phổ biếnAnh): xe đẩy em bé (thường thiết kế cổ điển, để em bé nằm).
    • The baby slept soundly in the pram. (Em bé ngủ ngon lành trong xe đẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe đẩy trẻ em: cách gọi thông dụng khác.
  • Xe nôi: thường chỉ loại xe thiết kế như nôi để em bé nằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push along: đẩy (xe) đi.
    • She pushed the baby carriage along the sidewalk. ( ấy đẩy xe em bé dọc theo vỉa hè.)
  • Take out: mang (xe) ra ngoài.
    • He took the baby carriage out for a walk. (Anh ấy mang xe em bé ra ngoài để đi dạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the baby carriage": ở trong xe đẩy (chỉ tình trạng của em bé).
    • The baby is comfortable in the baby carriage. (Em bé thoải mái trong xe đẩy.)
  • "to rock the baby carriage": đung đưa xe em bé (để ru em bé ngủ).
    • She gently rocked the baby carriage to calm the baby. ( ấy nhẹ nhàng đung đưa xe em bé để dỗ em bé nín.)