baby grand
Định nghĩa
Danh từ: Đàn piano grand nhỏ: "baby grand" là một loại đàn piano grand có kích thước nhỏ hơn so với đàn piano grand tiêu chuẩn. Nó thường được đặt trong các phòng nhỏ hơn, như phòng khách hoặc studio, và có âm thanh ấm áp, phong phú hơn so với đàn piano upright.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một cây đàn piano grand nhỏ cho phòng khách của mình để tăng thêm bầu không khí.)
- (Cây đàn piano grand nhỏ ở quán cà phê thường được sử dụng cho các buổi biểu diễn nhạc sống vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a baby grand": chơi đàn piano grand nhỏ.
- He loves to play the baby grand during family gatherings. (Anh ấy thích chơi đàn piano grand nhỏ trong các buổi tụ họp gia đình.)
"a baby grand piano": cụm từ đầy đủ, thường được dùng để nhấn mạnh loại đàn.
- The baby grand piano in the hotel lobby is a beautiful piece of craftsmanship. (Cây đàn piano grand nhỏ ở sảnh khách sạn là một tác phẩm thủ công tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand piano (danh từ): đàn piano grand (kích thước lớn hơn).
- The concert hall has a grand piano for professional performances. (Phòng hòa nhạc có một cây đàn piano grand cho các buổi biểu diễn chuyên nghiệp.)
- Upright piano (danh từ): đàn piano đứng (loại nhỏ hơn, thường dùng trong gia đình).
- An upright piano is more affordable but has a different sound quality than a baby grand. (Đàn piano đứng rẻ hơn nhưng có chất lượng âm thanh khác so với đàn piano grand nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Petite grand: đàn piano grand nhỏ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Small grand: đàn piano grand nhỏ (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tune a baby grand: lên dây đàn piano grand nhỏ.
- The technician came to tune the baby grand before the concert. (Kỹ thuật viên đã đến lên dây cây đàn piano grand nhỏ trước buổi hòa nhạc.)
Move a baby grand: di chuyển đàn piano grand nhỏ.
- Moving a baby grand requires a team of professionals due to its weight. (Di chuyển một cây đàn piano grand nhỏ cần một đội ngũ chuyên nghiệp vì trọng lượng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "baby grand": Từ này chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.