baby's room

baby's room

A baby sleeps peacefully in the baby's room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng của em bé: "baby's room" dùng để chỉ một căn phòng dành riêng cho một em bé (thường trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ). Đây nơi em bé ngủ, chơi được chăm sóc.
dụ sử dụng
  • (Các bậc phụ huynh đã trang trí phòng của em bé với màu sắc nhẹ nhàng đồ chơi.)
  • ( ấy dành phần lớn thời gian trong phòng của em bé, cho con ăn chơi cùng con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a baby's room": chuẩn bị, sắp xếp phòng cho em bé.

    • They are setting up the baby's room before the due date. (Họ đang sắp xếp phòng của em bé trước ngày dự sinh.)
  • "to keep the baby's room tidy": giữ phòng của em bé gọn gàng.

    • It's important to keep the baby's room tidy for safety. (Việc giữ phòng của em bé gọn gàng rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursery (danh từ): phòng trẻ em, phòng dành riêng cho em bé (thường dùng thay thế cho "baby's room").
    • The nursery is painted in pastel blue. (Phòng trẻ em được sơn màu xanh nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nursery: phòng trẻ em (thường dùng trong tiếng Anh Anh Mỹ).
  • Baby room: phòng em bé (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Baby's room furniture: đồ nội thất phòng em bé.
    • They bought new baby's room furniture, including a crib and a changing table. (Họ đã mua đồ nội thất mới cho phòng em bé, bao gồm cũi bàn thay .)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the baby's room": ở trong phòng của em bé.
    • The mother is in the baby's room, singing a lullaby. (Người mẹ đangtrong phòng của em bé, hát ru.)