baby's bed

baby's bed

A baby sleeps peacefully in a baby's bed.

Định nghĩa

Danh từ: Giường em bé, một chiếc giường nhỏ dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường các thành bao quanh để ngăn em bé bị ngã.

dụ sử dụng
  • (Giường em bé được đặt cạnh giường của bố mẹ để dễ dàng chăm sóc vào ban đêm.)
  • ( ấy cẩn thận đặt đứa trẻ đang ngủ vào giường em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone in a baby's bed": đặt ai đó vào giường em bé (thường dùng theo nghĩa đen).
    • The nurse put the newborn in a baby's bed after the check-up. (Y tá đặt trẻ sơ sinh vào giường em bé sau khi kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Crib (danh từ): cũi em bé, một loại giường em bé thành cao chắc chắn.
  • Bassinet (danh từ): giường nhỏ mái che, thường dành cho trẻ sơ sinh.
  • Cradle (danh từ): nôi, giường có thể đung đưa cho em bé.
Từ đồng nghĩa
  • Giường trẻ em: một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại giường cho trẻ nhỏ.
  • Nôi: thường chỉ loại giường có thể đung đưa hoặc mái che.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "baby's bed". Tuy nhiên, có thể dùng: - Tuck into bed: đặt ai đó vào giường (bao gồm cả giường em bé). - She tucked the baby into bed and kissed her forehead. ( ấy đặt em bé vào giường hôn lên trán em.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "baby's bed".