baby-like

baby-like

He held the puppy baby-like, cradling it gently in his arms.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như em bé, tính chất của em bé
"Baby-like" mô tả một người, vật, hoặc hành vi những đặc điểm, tính cách, hoặc cách cư xử tương tự như một em bé, chẳng hạn như sự ngây thơ, dễ thương, phụ thuộc, hoặc non nớt.

dụ sử dụng
  • (Nụ cười giống như em bé của ấy khiến mọi người cảm thấy ấm áp.)
  • (Tiếng rên rỉ giống như em bé của chú chó con đã chạm đến trái tim tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh so sánh: "baby-like" thường được dùng để nhấn mạnh sự non nớt hoặc đáng yêu.

    • Despite his age, he had a baby-like innocence. ( đã lớn tuổi, anh ấy vẫn sự ngây thơ giống như em bé.)
  • Dùng trong mô tả hành vi: Chỉ cách hành xử phụ thuộc hoặc đòi hỏi sự chăm sóc.

    • Her baby-like dependency on her parents worried them. (Sự phụ thuộc giống như em bé của ấy vào cha mẹ khiến họ lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Babyish (tính từ): tính trẻ con, không trưởng thành (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • His babyish tantrums annoyed everyone. (Những cơn giận dữ trẻ con của anh ấy làm phiền mọi người.)
  • Baby-faced (tính từ): khuôn mặt giống em bé.
    • The baby-faced actor played a young role. (Diễn viên khuôn mặt giống em bé đã đóng một vai trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Childlike: giống trẻ con (thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự ngây thơ).
    • Her childlike wonder at the world was refreshing. (Sự ngạc nhiên giống trẻ con của ấy trước thế giới thật tươi mới.)
  • Infantile: thuộc về trẻ sơ sinh, non nớt (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • His infantile behavior was embarrassing. (Hành vi non nớt của anh ấy thật đáng xấu hổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "baby-like", nhưng có thể kết hợp với động từ "act": - Act baby-like: hành xử giống như em bé. - Stop acting baby-like and take responsibility. (Đừng hành xử giống như em bé nữa hãy chịu trách nhiệm đi.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a baby-like face: khuôn mặt giống em bé.
    • Even at 30, she has a baby-like face that makes her look younger. ( đã 30 tuổi, ấy khuôn mặt giống em bé khiến ấy trông trẻ hơn.)