baby-sitter

/'beibi,sitə/
Học thuật
Thân thiện
baby-sitter

La baby-sitter lit une histoire aux enfants avant de dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông trẻ: Một người được thuê để chăm sóc giám sát trẻ em trong thời gian ngắn, thường là khi cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ vắng nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons engagé une baby-sitter pour ce soir. (Chúng tôi đã thuê một người trông trẻ cho tối nay.)
    • La baby-sitter lit une histoire aux enfants. (Người trông trẻ đang đọc truyện cho bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du baby-sitting": làm công việc trông trẻ.
    • Elle fait du baby-sitting le week-end pour gagner un peu d'argent. ( ấy làm công việc trông trẻ vào cuối tuần để kiếm thêm chút tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby-sitting (danh từ): công việc trông trẻ.
    • Le baby-sitting est un job étudiant courant. (Trông trẻmột công việc phổ biến của sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Garde d'enfants: người giữ trẻ, người trông trẻ (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'baby-sitter' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ 'baby-sitter'.)

baby-sitter

La baby-sitter lit une histoire aux enfants avant de dormir.

danh từ
  1. người trông trẻ