baby-walker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tập đi cho trẻ em: "baby-walker" là một khung bao quanh có bánh xe, giúp trẻ em tập đi. Thiết bị này hỗ trợ trẻ giữ thăng bằng và di chuyển trong khi chưa thể tự đi vững.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby is using a baby-walker to move around the house. (Em bé đang dùng xe tập đi để di chuyển quanh nhà.)
- Parents should supervise their child when using a baby-walker. (Cha mẹ nên giám sát con mình khi sử dụng xe tập đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put a baby in a baby-walker": đặt em bé vào xe tập đi.
- She put her baby in a baby-walker while she prepared dinner. (Cô ấy đặt em bé vào xe tập đi trong khi chuẩn bị bữa tối.)
"baby-walker safety": an toàn khi dùng xe tập đi.
- Baby-walker safety is important to prevent accidents. (An toàn khi dùng xe tập đi rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Baby walker (danh từ): cách viết thay thế phổ biến (không dùng dấu gạch nối).
- The store sells various types of baby walkers. (Cửa hàng bán nhiều loại xe tập đi khác nhau.)
Walker (danh từ): thiết bị hỗ trợ đi lại cho người lớn hoặc người già (khác với baby-walker).
- The elderly man uses a walker to help him walk. (Người đàn ông lớn tuổi dùng khung tập đi để hỗ trợ việc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Infant walker: xe tập đi cho trẻ sơ sinh (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
- An infant walker can help a baby develop leg muscles. (Xe tập đi cho trẻ sơ sinh có thể giúp bé phát triển cơ chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baby-walker". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to use" (sử dụng) hoặc "to push" (đẩy) với danh từ này.
- The baby is learning to push the baby-walker forward. (Em bé đang học cách đẩy xe tập đi về phía trước.)
Thành ngữ liên quan
- "To walk before you can crawl": (thành ngữ) học đi trước khi biết bò – thường dùng để chỉ việc làm mọi thứ vội vàng, không theo trình tự. Không liên quan trực tiếp đến baby-walker nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh.
- Don't try to walk before you can crawl; let the baby use the baby-walker properly. (Đừng cố đi trước khi biết bò; hãy để em bé dùng xe tập đi đúng cách.)