babylonian captivity

babylonian captivity

The Babylonian captivity began in 586 BC.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cuộc lưu đày Babylon: "Babylonian captivity" chỉ sự kiện lịch sử người Do Thái bị trục xuất khỏi Jerusalem bị đưa đến Babylon bởi vua Nebuchadnezzar vào năm 586 trước Công nguyên. Đây một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Do Thái, kéo dài khoảng 70 năm.

dụ sử dụng
  • (Cuộc lưu đày Babylon đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Do Thái.)
  • (Nhiều nhà tiên tri đã viết về cuộc lưu đày Babylon như một hình phạt từ Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Babylonian captivity" cũng được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ sự xa cách tạm thời khỏi quê hương tinh thần.
    • The period of exile was later interpreted as a necessary purification. (Giai đoạn lưu đày sau đó được giải thích như một sự thanh tẩy cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Babylonian exile (danh từ): cuộc lưu đày Babylon (thường dùng thay thế).
    • The Babylonian exile ended when Cyrus the Great allowed the Jews to return. (Cuộc lưu đày Babylon kết thúc khi Cyrus Đại đế cho phép người Do Thái trở về.)
Từ đồng nghĩa
  • Exile in Babylon: lưu đày ở Babylon.
  • Babylonian diaspora: sự phân tán của người Do Thái ở Babylon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể sử dụng:
    • To be in captivity: bị giam cầm, bị lưu đày.
      • The Jews were in captivity for several decades. (Người Do Thái bị lưu đày trong vài thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Babylonian captivity of the Church: thuật ngữ trong lịch sử Kitô giáo, chỉ giai đoạn Giáo hoàng bị lưu đày ở Avignon (thế kỷ 14), mượn hình ảnh từ cuộc lưu đày Babylon.
    • The phrase "Babylonian captivity" was later used to describe the exile of the popes in Avignon. (Cụm từ "Babylonian captivity" sau đó được dùng để mô tả cuộc lưu đày của các Giáo hoàng ở Avignon.)