babylonian weeping willow

Định nghĩa

Danh từ: Babylonian weeping willow (cây liễu Babylon) một loại cây liễu nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi các cành dài rủ xuống mảnh mai. Loài cây này thường được trồng rộng rãi làm cây cảnh trang trí.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một cây liễu Babylon đẹp gần ao.)
  • (Nhiều người trồng cây liễu Babylon những cành rủ duyên dáng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Babylonian weeping willow" thường được dùng trong văn cảnh mô tả cảnh quan hoặc thơ ca, nhấn mạnh vẻ đẹp u buồn, lãng mạn của cây.
    • The babylonian weeping willow stood like a silent mourner by the lake. (Cây liễu Babylon đứng như một người đưa tang lặng lẽ bên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weeping willow (danh từ): cây liễu (tên chung cho các loài liễu cành rủ).
  • Willow (danh từ): cây liễu (nói chung).
  • Babylonian (tính từ): thuộc về Babylon (ít khi dùng riêng lẻ ngoài tên cây này).
Từ đồng nghĩa
  • Salix babylonica (danh từ khoa học): tên khoa học của cây liễu Babylon.
  • Weeping willow (danh từ): cây liễu (thường dùng thay thế không chính xác, "weeping willow" có thể chỉ nhiều loài khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "babylonian weeping willow".
Thành ngữ liên quan
  • "To weep like a willow": khóc lóc thảm thiết (thành ngữ hiếm gặp, mượn hình ảnh cây liễu ).
    • She wept like a willow when she heard the sad news. ( ấy khóc lóc thảm thiết khi nghe tin buồn.)