babyminder
A professional babyminder reads a storybook to two toddlers in a cozy living room.
Định nghĩa
Danh từ: Người giữ trẻ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, tại nhà riêng của người đó trong khi cha mẹ của trẻ đang đi làm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm người giữ trẻ cho ba gia đình trong khu phố của mình.)
- (Chúng tôi đã thuê một người giữ trẻ để chăm sóc em bé của chúng tôi khi chúng tôi ở văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a registered babyminder": là người giữ trẻ đã đăng ký chính thức, thường có chứng chỉ hoặc giấy phép.
- All registered babyminders must undergo a background check. (Tất cả người giữ trẻ đã đăng ký đều phải trải qua kiểm tra lý lịch.)
"babyminding service": dịch vụ giữ trẻ.
- The babyminding service in our area is very reliable. (Dịch vụ giữ trẻ trong khu vực của chúng tôi rất đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Babysitter (danh từ): người trông trẻ, thường là tạm thời và tại nhà của trẻ.
- We need a babysitter for tonight. (Chúng tôi cần một người trông trẻ cho tối nay.)
- Childminder (danh từ): người giữ trẻ, từ đồng nghĩa với "babyminder", thường dùng phổ biến hơn ở Anh.
- A childminder looks after children in their own home. (Người giữ trẻ chăm sóc trẻ em tại nhà riêng của họ.)
- Nanny (danh từ): bảo mẫu, thường sống cùng gia đình và chăm sóc trẻ toàn thời gian.
- The nanny takes care of the children and helps with homework. (Bảo mẫu chăm sóc trẻ em và giúp làm bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Childminder: người giữ trẻ (từ đồng nghĩa chính xác).
- Daycare provider: người cung cấp dịch vụ giữ trẻ ban ngày.
- Caregiver: người chăm sóc (nói chung, có thể bao gồm cả người già hoặc người ốm).
Các cụm từ liên quan
- to mind a baby: trông một em bé.
- Can you mind the baby for an hour? (Bạn có thể trông em bé trong một giờ không?)
- to look after a baby: chăm sóc một em bé.
- She looks after her neighbor's baby every afternoon. (Cô ấy chăm sóc em bé của hàng xóm mỗi buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "babyminder". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "to keep an eye on": để mắt tới, trông chừng (ai đó hoặc cái gì đó).
- The babyminder kept an eye on the sleeping toddler. (Người giữ trẻ để mắt tới đứa trẻ mới biết đi đang ngủ.)