babyrousa babyrussa

babyrousa babyrussa

A babyrousa babyrussa stands in a tropical forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: babyrousa babyrussa (còn gọi là lợn hươu) một loài lợn hoang dã nguồn gốc từ Indonesia, đặc biệt các đảo Sulawesi, Buru, các đảo nhỏ lân cận. Loài này nổi bật với cặp nanh cong to lớn dài, mọc xuyên qua da hàm trên cong ngược về phía trán, tạo nên vẻ ngoài kỳ dị.

dụ sử dụng
  • (Lợn hươu dùng cặp nanh khổng lồ của mình để tự vệ thu hút bạn tình.)
  • (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ loài lợn hươu khỏi mất môi trường sống săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: thuộc họ Suidae (họ Lợn) một trong những loài lợn hoang dã đặc hữu của Indonesia.
    • The taxonomic classification of babyrousa babyrussa places it in the genus Babyrousa. (Phân loại học của loài lợn hươu xếp vào chi Babyrousa.)
Biến thể từ gần giống
  • Babyrousa (n): chi động vật bao gồm các loài lợn hươu, trong đó loài điển hình.
    • The genus Babyrousa contains four known species. (Chi Babyrousa bao gồm bốn loài đã biết.)
  • Lợn hươu (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài này, do hình dáng giống hươu hơn lợn.
    • Lợn hươu thường sốngcác khu rừng nhiệt đới ẩm ướt. (Lợn hươu thường sốngcác khu rừng nhiệt đới ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợn hoang Indonesia: chỉ chung các loài lợn hoang dã ở Indonesia, nhưng loài đặc trưng nhất.
  • Hươu lợn: một tên gọi khác, nhấn mạnh sự lai ghép giữa hươu lợn trong ngoại hình.
Các cụm từ liên quan
  • Răng nanh cong: mô tả đặc điểm nổi bật của loài.
    • Cặp răng nanh cong của babyrousa babyrussa có thể dài tới 30 cm. (Cặp răng nanh cong của lợn hươu có thể dài tới 30 cm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này do tính đặc thù hiếm gặp trong văn hóa đại chúng.