babysitter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trông trẻ: "Babysitter" chỉ một người được thuê để chăm sóc trẻ em khi cha mẹ vắng nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã thuê một người trông trẻ cho buổi tối.)
- (Người trông trẻ đến lúc 6 giờ chiều để trông bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to babysit" (động từ): hành động trông trẻ.
- She babysits for her neighbors every weekend. (Cô ấy trông trẻ cho hàng xóm vào mỗi cuối tuần.)
- "babysitting" (danh động từ): công việc trông trẻ.
- Babysitting is a popular job for teenagers. (Trông trẻ là một công việc phổ biến cho thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Babysit (động từ): trông trẻ.
- Can you babysit my son tomorrow? (Bạn có thể trông con trai tôi vào ngày mai không?)
- Babysitting (danh từ): việc trông trẻ.
- She earns extra money through babysitting. (Cô ấy kiếm thêm tiền nhờ việc trông trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Childminder: người giữ trẻ (thường dùng ở Anh).
- The childminder took the kids to the park. (Người giữ trẻ đã đưa bọn trẻ đến công viên.)
- Nanny: bảo mẫu (thường sống cùng gia đình và chăm sóc trẻ lâu dài).
- The nanny has been with the family for three years. (Bảo mẫu đã ở với gia đình được ba năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch over: trông nom, giám sát.
- The babysitter watches over the children while the parents are out. (Người trông trẻ giám sát bọn trẻ khi cha mẹ vắng nhà.)
Thành ngữ liên quan
- To be a good babysitter: trở thành một người trông trẻ tốt (ám chỉ người có trách nhiệm và yêu trẻ).
- She is a good babysitter because she is patient and caring. (Cô ấy là một người trông trẻ tốt vì cô ấy kiên nhẫn và quan tâm.)