babysitting

babysitting

A teenager is babysitting two young children in their living room.

Định nghĩa

Danh từ: Công việc trông trẻ, chăm sóc trẻ em khi cha mẹ chúng vắng nhà. Từ "babysitting" chỉ hành động hoặc công việc tạm thời chịu trách nhiệm về sự an toàn nhu cầu cơ bản của trẻ nhỏ (thường trẻ dưới 12 tuổi) trong một khoảng thời gian ngắn, thường vào buổi tối hoặc cuối tuần.

dụ sử dụng
  • ( ấy kiếm thêm tiền bằng cách trông trẻ vào cuối tuần.)
  • (Công việc trông trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn tinh thần trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do babysitting": làm công việc trông trẻ.
    • I used to do babysitting for my neighbor's kids. (Tôi từng làm công việc trông trẻ cho con của hàng xóm.)
  • "babysitting job": công việc trông trẻ (thường việc làm thêm).
    • She found a babysitting job through a local agency. ( ấy tìm được một công việc trông trẻ thông qua một cơ quan địa phương.)
  • "babysitting service": dịch vụ trông trẻ.
    • The hotel offers a babysitting service for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ trông trẻ cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Babysit (động từ): trông trẻ.
    • Can you babysit my son tonight? (Bạn có thể trông con trai tôi tối nay không?)
  • Babysitter (danh từ): người trông trẻ.
    • We hired a babysitter for the evening. (Chúng tôi đã thuê một người trông trẻ cho buổi tối.)
  • Babysat (động từ, quá khứ): đã trông trẻ.
    • I babysat for the Johnsons last Saturday. (Tôi đã trông trẻ cho nhà Johnson vào thứ Bảy tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Childcare: chăm sóc trẻ em (thường mang tính chuyên nghiệp hơn, bao gồm cả nhà trẻ).
  • Nannying: làm bảo mẫu (thường công việc dài hạn, toàn thời gian).
  • Sitting: (dạng rút gọn không chính thức) trông trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look after: chăm sóc, trông nom (trẻ em hoặc người khác).
    • She looks after the children while their parents are at work. ( ấy trông nom bọn trẻ khi cha mẹ chúng đi làm.)
  • Take care of: chăm sóc, lo lắng cho.
    • He takes care of his younger brother after school. (Anh ấy chăm sóc em trai sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • "To mind the kids": trông nom trẻ (thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh).
    • I'll mind the kids while you go shopping. (Tôi sẽ trông trẻ trong khi bạn đi mua sắm.)