babytalk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói trẻ con đang phát triển: "babytalk" chỉ cách nói chuyện đang hình thành của một đứa trẻ nhỏ, thường là những âm thanh, từ ngữ đơn giản, chưa hoàn chỉnh về ngữ pháp.
- Lời nói bắt chước trẻ con của người lớn: "babytalk" cũng chỉ cách người lớn cố tình nói chuyện như trẻ nhỏ, thường dùng để giao tiếp với em bé hoặc thể hiện sự âu yếm.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ dùng lời nói như trẻ con để dỗ đứa con đang khóc của mình.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu lời nói trẻ con để hiểu cách trẻ em tiếp thu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lapse into babytalk": rơi vào cách nói chuyện như trẻ con (thường là không chủ ý hoặc do thói quen).
- When she sees a puppy, she often lapses into babytalk. (Khi nhìn thấy một chú chó con, cô ấy thường rơi vào cách nói chuyện như trẻ con.)
"babytalk register": phong cách ngôn ngữ dành cho trẻ nhỏ, bao gồm việc dùng từ ngữ đơn giản, âm điệu cao và lặp lại.
- Parents naturally adopt a babytalk register when speaking to infants. (Cha mẹ tự nhiên áp dụng phong cách nói chuyện như trẻ con khi nói với trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby talk (cụm danh từ): cách viết khác của "babytalk", thường dùng dưới dạng hai từ riêng biệt.
- Motherese (n): thuật ngữ chuyên ngành chỉ cách nói chuyện đặc biệt mà người lớn dùng với trẻ nhỏ, tương tự "babytalk" nhưng mang tính học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Child-directed speech: lời nói hướng đến trẻ em (thuật ngữ ngôn ngữ học).
- Parentese: cách nói chuyện của cha mẹ với con nhỏ, nhấn mạnh vào âm điệu và sự lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "babytalk".
Thành ngữ liên quan
- To talk baby talk: nói chuyện như trẻ con.
- Stop talking baby talk; you're an adult now! (Đừng nói chuyện như trẻ con nữa; bạn đã là người lớn rồi!)