bachelor of laws
Định nghĩa
Danh từ:
- Cử nhân Luật: "bachelor of laws" là một bằng cấp đại học về luật, thường kéo dài ba năm ở các nước theo hệ thống giáo dục Anh-Mỹ. Đây là bằng cấp cơ bản dành cho những người muốn hành nghề luật sư hoặc làm việc trong lĩnh vực pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhận bằng cử nhân luật từ Đại học Oxford.)
- (Bằng cử nhân luật là yêu cầu để hành nghề luật ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a bachelor of laws": có bằng cử nhân luật. (Anh ấy có bằng cử nhân luật từ Trường Luật Harvard.)
- "bachelor of laws degree": chương trình học cấp bằng cử nhân luật. (Chương trình học bằng cử nhân luật bao gồm các môn về luật hình sự và luật hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- LL.B.: viết tắt phổ biến của "bachelor of laws" (từ tiếng Latinh ). (Anh ấy nhận bằng LL.B. từ Đại học London.)
- Juris Doctor (J.D.): bằng cấp tương tự nhưng phổ biến ở Hoa Kỳ, thường yêu cầu học sau đại học. (Sau bằng cử nhân luật, anh ấy tiếp tục lấy bằng Tiến sĩ Luật.)
Từ đồng nghĩa
- Law degree: bằng luật (thuật ngữ chung). (Bằng luật là điều cần thiết để trở thành luật sư.)
- LL.B. degree: tên gọi khác của bachelor of laws. (Bằng LL.B. được công nhận trên toàn thế giới.)
Các cụm từ liên quan
- Bachelor of Laws (LL.B.): cách viết đầy đủ và viết tắt. (Bằng Cử nhân Luật (LL.B.) là một chứng chỉ tiêu chuẩn cho các chuyên gia pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
- To read for a bachelor of laws: học để lấy bằng cử nhân luật (thường dùng trong tiếng Anh-Anh). (Cô ấy đang học để lấy bằng cử nhân luật tại Cambridge.)