bachelor of music

bachelor of music

A student proudly holds her Bachelor of Music diploma after the graduation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng cử nhân âm nhạc: "bachelor of music" một văn bằng đại học (bachelor's degree) chuyên ngành âm nhạc. Bằng này thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học từ ba đến bốn năm tại một trường đại học hoặc nhạc viện, tập trung vào lý thuyết âm nhạc, biểu diễn, sáng tác, hoặc giáo dục âm nhạc.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng cử nhân âm nhạc từ Học viện Âm nhạc Hoàng gia.)
  • (Sau khi hoàn thành bằng cử nhân âm nhạc, anh ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ về sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a bachelor of music": bằng cử nhân âm nhạc.

    • Many professional musicians hold a bachelor of music from prestigious institutions. (Nhiều nhạc chuyên nghiệp bằng cử nhân âm nhạc từ các học viện danh tiếng.)
  • "bachelor of music in performance": bằng cử nhân âm nhạc chuyên ngành biểu diễn.

    • He applied for a bachelor of music in performance, focusing on piano. (Anh ấy đã nộp đơn xin học bằng cử nhân âm nhạc chuyên ngành biểu diễn, tập trung vào piano.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor of Arts in Music (BA in Music): bằng cử nhân nghệ thuật chuyên ngành âm nhạc, thường nội dung học rộng hơn, bao gồm cả các môn nhân văn.
  • Bachelor of Fine Arts in Music (BFA in Music): bằng cử nhân mỹ thuật chuyên ngành âm nhạc, tập trung nhiều hơn vào thực hành nghệ thuật.
  • Master of Music (MM): bằng thạc sĩ âm nhạc, cấp độ cao hơn sau bachelor of music.
Từ đồng nghĩa
  • Cử nhân nhạc học: một cách diễn đạt khác, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Bằng đại học âm nhạc: thuật ngữ chung hơn, không chỉ định loại bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bachelor of music", đây một danh từ ghép cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bachelor of music". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - "to play by the book": tuân thủ quy tắc (ám chỉ việc học âm nhạc một cách bài bản qua bằng cấp). - He didn't just improvise; he earned his bachelor of music and played by the book. (Anh ấy không chỉ ứng biến; anh ấy đã bằng cử nhân âm nhạc tuân thủ quy tắc.)