bachelor of science

bachelor of science

A student proudly holds her Bachelor of Science diploma at graduation.

Định nghĩa

Danh từ: Bằng cử nhân khoa học, một loại bằng đại học cấp cho sinh viên hoàn thành chương trình học trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (như vật , hóa học, sinh học) hoặc các ngành kỹ thuật, công nghệ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đạt được bằng cử nhân khoa học ngành sinh học.)
  • (Anh ấy đang theo đuổi bằng cử nhân khoa học ngành khoa học máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bachelor of Science in [field]": dùng để chỉ cụ thể ngành học.

    • She has a Bachelor of Science in Chemistry from Harvard. ( ấy bằng cử nhân khoa học ngành Hóa học từ Harvard.)
  • "B.S." hoặc "B.Sc.": viết tắt phổ biến của "Bachelor of Science".

    • He holds a B.S. in Physics. (Anh ấy bằng B.S. ngành Vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor of Arts (B.A.): bằng cử nhân nghệ thuật, khác với Bachelor of Sciencechỗ tập trung vào các ngành nhân văn xã hội.

    • She chose a Bachelor of Arts in History instead. ( ấy chọn bằng cử nhân nghệ thuật ngành Lịch sử thay vào đó.)
  • Science degree: bằng cấp về khoa học (có thể cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ).

    • A science degree can lead to many career opportunities. (Một bằng cấp về khoa học có thể dẫn đến nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • B.S. degree: viết tắt, đồng nghĩa hoàn toàn.

    • He received his B.S. degree in Engineering. (Anh ấy nhận bằng B.S. ngành Kỹ thuật.)
  • Undergraduate science degree: bằng đại học về khoa học (dùng để phân biệt với bằng sau đại học).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work toward a bachelor of science: theo đuổi, học để đạt được bằng cử nhân khoa học.

    • She is working toward a bachelor of science in Environmental Science. ( ấy đang theo đuổi bằng cử nhân khoa học ngành Khoa học Môi trường.)
  • Earn a bachelor of science: đạt được, nhận được bằng.

    • He earned his bachelor of science in three years. (Anh ấy đã đạt được bằng cử nhân khoa học trong ba năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put a bachelor of science to use": sử dụng bằng cấp vào thực tế.
    • After graduation, she put her bachelor of science to use in a research lab. (Sau khi tốt nghiệp, ấy đã sử dụng bằng cử nhân khoa học của mình trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu.)