bachelor's button

bachelor's button

A gardener plants bachelor's button seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cúc cánh bướm (Centaurea cyanus): Một loại cây thân thảo hàng năm nguồn gốc từ châu Âu, thường được trồngBắc Mỹ, hoa màu xanh, tím, hồng hoặc trắng mọc thành chùm, thường được dùng làm hoa trang trí.
- Cúc khô không phai màu: Một loại cây thân thảo nhiệt đới châu Mỹ hoa từ hồng đến đỏ hoặc tím, có thể phơi khô không mất màu.

dụ sử dụng
  • ( ấy trồng cúc cánh bướm trong vườn để thu hút bướm.)
  • (Hoa cúc cánh bướm khô giữ được màu sắc rực rỡ trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a bachelor's button": Đeo hoặc cài một bông cúc cánh bướm (thường trên ve áo) như một biểu tượng của sự độc thân hoặc tình yêu không được đáp lại. (Vào thời Victoria, một người đàn ông có thể đeo hoa cúc cánh bướm để báo hiệu tình trạng độc thân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bachelor's buttons: Dạng số nhiều, thường dùng để chỉ chung loài hoa này (không dạng số ít phổ biến khác).
  • Cornflower: Từ đồng nghĩa phổ biến khác của (chỉ loài Centaurea cyanus). (Cúc cánh bướm còn được gọi là cornflower.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornflower: Cúc cánh bướm (loài Centaurea cyanus).
  • Bluebottle: Một tên gọi khác của loài hoa này (ít phổ biến hơn).
  • Centaury: Một chi thực vật liên quan, nhưng thường chỉ loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến bachelor's button.

Thành ngữ liên quan
  • "Bachelor's button" (thành ngữ): Trong văn hóa dân gian, loài hoa này tượng trưng cho sự độc thân hoặc tình yêu đơn phương. (Tặng ai đó một bông cúc cánh bướm một cách tinh tế để nói rằng bạn không quan tâm đến hôn nhân.)