bachelor-at-arms
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiệp sĩ cấp thấp nhất: "bachelor-at-arms" chỉ một hiệp sĩ thuộc cấp bậc thấp nhất trong hệ thống phong tước hiệp sĩ thời trung cổ. Hiệp sĩ này chỉ được phép mang một ngọn cờ nhỏ (pennon) thay vì cờ lớn (banner) như các hiệp sĩ cấp cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp sĩ cấp thấp nhất cưỡi ngựa vào giải đấu với chỉ một ngọn cờ nhỏ bay trên ngọn giáo của anh ta.)
- (Trong hệ thống thứ bậc phong kiến, một hiệp sĩ cấp thấp nhất không thể mang cờ lớn, chỉ có thể mang ngọn cờ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a bachelor-at-arms": là một hiệp sĩ cấp thấp.
- He was proud to be a bachelor-at-arms, even though he could not lead a large army. (Anh ta tự hào là một hiệp sĩ cấp thấp, dù không thể chỉ huy một đội quân lớn.)
"the order of bachelor-at-arms": trật tự các hiệp sĩ cấp thấp.
- The order of bachelor-at-arms was considered the first step toward knighthood. (Trật tự các hiệp sĩ cấp thấp được coi là bước đầu tiên hướng tới tước hiệp sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bachelor (n): hiệp sĩ trẻ, chưa có gia đình (trong bối cảnh trung cổ).
- The young bachelor trained daily to become a full knight. (Hiệp sĩ trẻ tuổi tập luyện hàng ngày để trở thành hiệp sĩ chính thức.)
- Knight (n): hiệp sĩ (nói chung).
- A knight could be of different ranks, from bachelor-at-arms to banneret. (Một hiệp sĩ có thể thuộc nhiều cấp bậc khác nhau, từ cấp thấp nhất đến hiệp sĩ mang cờ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Knight of the lowest order: hiệp sĩ cấp thấp nhất.
- Squire-in-arms: tân binh hiệp sĩ (gần nghĩa, nhưng thường chỉ người tập sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến với "bachelor-at-arms".)
Thành ngữ liên quan
- "To carry but a pennon": chỉ mang một ngọn cờ nhỏ, tượng trưng cho địa vị thấp kém.
- As a bachelor-at-arms, he could carry but a pennon, not a banner. (Là một hiệp sĩ cấp thấp, anh ta chỉ có thể mang một ngọn cờ nhỏ, không phải cờ lớn.)