bacitracin

bacitracin

A nurse applies bacitracin ointment to a small cut on a child's knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bacitracin: Một loại kháng sinh polypeptide cấu trúc hóa học đã được biết đến, hiệu quả chống lại một số loại vi khuẩn Gram dương; thường được sử dụng tại chỗ (bôi ngoài da).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thuốc mỡ bacitracin cho vết nhiễm trùng da.)
  • (Bacitracin thường được kết hợp với các kháng sinh khác trong kem bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bacitracin resistance": sự kháng bacitracin.

    • Some bacteria have developed bacitracin resistance over time. (Một số vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng bacitracin theo thời gian.)
  • "Bacitracin zinc": hợp chất kẽm bacitracin, một dạng phổ biến trong thuốc mỡ.

    • Bacitracin zinc is used to prevent minor skin infections. (Kẽm bacitracin được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng da nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacitracin (n): không biến thể đáng kể, nhưng các dạng hợp chất như bacitracin zinc (kẽm bacitracin) bacitracin methylene disalicylate (methylene disalicylate bacitracin).
  • Bacitracin (adj): liên quan đến bacitracin.
    • The bacitracin ointment should be applied sparingly. (Thuốc mỡ bacitracin nên được bôi một cách tiết kiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic polypeptide: kháng sinh polypeptide (nhóm thuốc bacitracin thuộc về).
  • Topical antibiotic: kháng sinh bôi ngoài da (chỉ cách sử dụng phổ biến của bacitracin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply bacitracin: bôi bacitracin.

    • You should apply bacitracin to the wound after cleaning it. (Bạn nên bôi bacitracin lên vết thương sau khi làm sạch .)
  • Use bacitracin: sử dụng bacitracin.

    • The nurse instructed me to use bacitracin twice a day. (Y tá hướng dẫn tôi sử dụng bacitracin hai lần một ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bacitracin is a mainstay in first-aid kits": bacitracin một thành phần chính trong bộ sơ cứu.
    • Bacitracin is a mainstay in first-aid kits for treating minor cuts and scrapes. (Bacitracin một thành phần chính trong bộ sơ cứu để điều trị các vết cắt trầy xước nhỏ.)