back away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Lùi lại, rút lui khỏi một vị trí hoặc tình huống: "back away" có nghĩa di chuyển cơ thể về phía sau để tránh xa một thứ đó nguy hiểm, khó chịu hoặc đáng sợ. cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc rút lui khỏi một cam kết, lời hứa hoặc hoạt động nào đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lùi lại về mặt thể chất):

    • The dog started growling, so I slowly backed away. (Con chó bắt đầu gầm gừ, vậy tôi từ từ lùi lại.)
    • She backed away from the edge of the cliff. ( ấy lùi lại khỏi mép vách đá.)
  • Nghĩa bóng (rút lui khỏi cam kết):

    • He backed away from his promise to help us move. (Anh ấy rút lui khỏi lời hứa giúp chúng tôi chuyển nhà.)
    • The company backed away from the deal at the last minute. (Công ty đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to back away from something": lùi lại hoặc rút lui khỏi một thứ cụ thể.

    • The politician backed away from his controversial statement. (Chính trị gia đã rút lui khỏi tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
  • "to back away slowly": lùi lại một cách chậm rãi, thường để thể hiện sự thận trọng.

    • He backed away slowly, keeping his eyes on the snake. (Anh ta lùi lại chậm rãi, giữ mắt nhìn vào con rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Back-off (cụm động từ): lùi lại, nhượng bộ (thường dùng trong ngữ cảnh đe dọa hoặc xung đột).

    • The police ordered the crowd to back off. (Cảnh sát ra lệnh cho đám đông lùi lại.)
  • Back-down (cụm động từ): nhượng bộ, từ bỏ yêu cầu hoặc quan điểm (thường mang tính chiến lược).

    • He refused to back down despite the criticism. (Anh ấy từ chối nhượng bộ mặc dù bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Withdraw: rút lui (hành động chủ ý, thường mang tính chính thức).
  • Retreat: rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc tình huống nguy hiểm).
  • Recede: lùi dần (thường nói về vật thể hoặc khoảng cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back out: rút lui khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận.

    • They backed out of the project at the last moment. (Họ đã rút lui khỏi dự án vào phút cuối.)
  • Back up: lùi xe hoặc hỗ trợ ai đó.

    • Please back up the car a little. (Làm ơn lùi xe lại một chút.)
Thành ngữ liên quan
  • Back away from the brink: rút lui khỏi bờ vực (thảm họa hoặc xung đột sắp xảy ra).
    • Diplomats worked hard to back away from the brink of war. (Các nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để rút lui khỏi bờ vực chiến tranh.)