back down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Rút lui, lùi bước: "back down" có nghĩa từ bỏ một yêu cầu, quan điểm, hoặc lập trường không muốn đối đầu hoặc thấy mình yếu thế hơn. Hành động này thường mang tính chất nhượng bộ hoặc thừa nhận thất bại. - Lùi lại (về vị trí): Nghĩa đen di chuyển ngược về phía sau, thường dùng trong bối cảnh vật .

dụ sử dụng
  • (Anh ta đe dọa sẽ kiện, nhưng đã rút lui khi thấy bằng chứng.)
  • (Chính phủ từ chối lùi bước về chính sách thuế mới.)
  • (Con chó lùi lại từ từ khi đối mặt với một đối thủ lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to back down from a challenge": từ bỏ trước một thử thách.

    • She never backs down from a challenge, no matter how difficult. ( ấy không bao giờ lùi bước trước thử thách, khó khăn đến đâu.)
  • "to back down under pressure": rút lui dưới áp lực.

    • The company backed down under pressure from consumer groups. (Công ty đã rút lui dưới áp lực từ các nhóm người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Backdown (danh từ): sự rút lui, sự nhượng bộ.

    • His backdown surprised everyone in the meeting. (Sự rút lui của anh ấy đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
  • Back away (động từ): lùi xa, tránh xa (thường mang tính chất vật hoặc tránh ).

    • He backed away from the edge of the cliff. (Anh ấy lùi xa khỏi mép vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Give in: nhượng bộ, chịu thua.
  • Concede: thừa nhận thất bại, nhượng bộ.
  • Yield: nhường bước, đầu hàng.
  • Retreat: rút lui (thường dùng trong quân sự hoặc tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back off: lùi lại, ngừng đe dọa hoặc tấn công.

    • The police told the crowd to back off. (Cảnh sát yêu cầu đám đông lùi lại.)
  • Back out: rút lui khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận.

    • He backed out of the deal at the last minute. (Anh ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Back down from a fight: từ bỏ một cuộc chiến hoặc xung đột.

    • He is not the type to back down from a fight, even when outnumbered. (Anh ấy không phải người lùi bước trước một cuộc chiến, ngay cả khi bị áp đảo.)
  • Hold one's ground (trái nghĩa): giữ vững lập trường, không lùi bước.

    • Despite the criticism, she held her ground and refused to back down. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường từ chối lùi bước.)
back down
He decided to back down from the argument.